Tan Lee Seng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 碎米
越南 · 在业
15
进口笔数
0
出口笔数
$191.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313720165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9EFUBF |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Số 111 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET TAN LEE SENG |
| 企业英文名称 | VIET TAN LEE SENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84937894365 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100640 | 碎米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $191.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long An Food Co., Ltd. | 越南 | 11 | $127.9K | 碾磨大米、碎米 |
| Thanh Phat Co., Ltd. | 越南 | 4 | $63.8K | 碾磨大米、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 碎米 | THANH PHAT CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2023-08-29 | 碎米 | LONG AN FOOD CO | 越南 | $11.6K |
| 2023-08-19 | 碎米 | LONG AN FOOD CO | 越南 | $11.6K |
| 2023-07-27 | 碎米 | LONG AN FOOD CO | 越南 | $11.6K |
| 2023-07-15 | 碎米 | LONG AN FOOD CO | 越南 | $11.6K |
| 2023-06-15 | 碎米 | LONG AN FOOD CO | 越南 | $11.6K |
| 2023-05-19 | 碎米 | THANH PHAT CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2023-05-04 | 碎米 | LONG AN FOOD CO | 越南 | $11.6K |
| 2023-04-26 | 碎米 | THANH PHAT CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2023-04-13 | 碎米 | LONG AN FOOD CO | 越南 | $11.6K |