THANH PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 1,346 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Phát
108
进口笔数
1,346
出口笔数
$15.51M
进口金额
$49.37M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
16
供应商数
253
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900224034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF5WQW0 |
| 成立日期 | 2002-03-25 |
| 联系地址 | Số 5, phố Cầu Treo, thôn Hào Xuyên, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, phố Cầu Treo, thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842213964070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 81 | $14.55M |
| 加拿大 | 8 | $682.5K |
| 越南 | 12 | $195.3K |
| 中国 | 5 | $81.6K |
| 中国台湾 | 1 | $4.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 929 | $36.75M |
| 美国 | 58 | $1.32M |
| 中国台湾 | 23 | $1.31M |
| 荷兰 | 37 | $1.16M |
| 菲律宾 | 23 | $776.6K |
| 澳大利亚 | 19 | $557.3K |
| 马来西亚 | 2 | $546.4K |
| 加拿大 | 5 | $454.7K |
| 中国香港 | 55 | $453.7K |
| 印度尼西亚 | 10 | $452.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 76 | $13.78M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 8 | $682.5K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 3 | $421.5K | 非种用大豆、酿造废料 |
| THE DELONG CO., INC | 2 | $349.6K | 非种用大豆、酿造废料 | |
| Taotin Trading | 越南 | 1 | $81.4K | 碾磨大米 |
| HK Xinmei Group Ltd. | 中国香港 | 2 | $43.8K | 硫酸钡、天然硫酸钡 |
| Hung Phat Asia | 越南 | 1 | $29.0K | 碾磨大米 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.8K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Guangdong Jrace New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Sump & Stammer GmbH | 德国 | 1 | $23.3K | 其他干酪、其他食品制剂 |
下游采购商(共 253)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Trading B.V. | 荷兰 | 95 | $2.74M | 碾磨大米 |
| P&S International Co., Ltd. | 越南 | 89 | $2.66M | 碾磨大米、非黑印刷油墨 |
| CV Berkat Usaha | 越南 | 32 | $2.49M | 碾磨大米 |
| Quan Yi Agri Group Ltd. | 越南 | 43 | $2.12M | 碾磨大米 |
| Pacific Service Group Pty | 越南 | 52 | $1.40M | 碾磨大米、糙米 |
| Luke Import | 越南 | 37 | $1.01M | 碾磨大米 |
| Multipurpose Cooperative | 越南 | 41 | $996.1K | 碾磨大米 |
| Annam Rice Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $972.6K | 碾磨大米、碎米 |
| P.S. International Ltd. | 美国 | 35 | $875.0K | 碾磨大米 |
| Jarex Shipping & Forwarding B.V. | 越南 | 30 | $733.6K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非种用大豆 | Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | $114.7K |
| 2026-07-07 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $153.4K |
| 2026-06-30 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $177.0K |
| 2026-06-26 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $189.1K |
| 2026-06-25 | 非种用大豆 | Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | $68.4K |
| 2026-06-15 | 非种用大豆 | Mills Bros. International, Inc. | 美国 | $189.1K |
| 2026-06-09 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $153.7K |
| 2026-06-09 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $11.7K |
| 2026-06-09 | 非种用大豆 | Mills Bros. International, Inc. | 美国 | $94.6K |
| 2026-06-02 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $23.3K |
出口(共 1,346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | JAREX SHIPPING & FORWARDING BV | — | $2.5K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | JAREX SHIPPING & FORWARDING BV | — | $7.7K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | JAREX SHIPPING & FORWARDING BV | — | $2.1K |
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | TECHVALUE INTERNATIONAL LTD | — | $14.6K |
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | TECHVALUE INTERNATIONAL LTD | — | $14.6K |
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | TECHVALUE INTERNATIONAL LTD | — | $12.4K |
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | TECHVALUE INTERNATIONAL LTD | — | $12.4K |
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | PROFOUND IDEATION INC. | — | $59.8K |
| 2026-07-23 | 碾磨大米 | JAREX SHIPPING & FORWARDING BV | — | $26.7K |
| 2026-07-23 | 碾磨大米 | JAREX SHIPPING & FORWARDING BV | — | $816 |