Thanh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,650 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Phát

134
进口笔数
1,650
出口笔数
$13.85M
进口金额
$56.56M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
268
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $609.2K · 20 笔2023-09进口 $361.6K · 6 笔出口 $2.43M · 57 笔2023-10进口 $842.5K · 6 笔出口 $1.83M · 47 笔2023-11进口 $312.3K · 3 笔出口 $1.99M · 51 笔2023-12进口 $976.2K · 6 笔出口 $2.10M · 37 笔2024-01进口 $165.3K · 2 笔出口 $851.9K · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 33 笔2024-03进口 $850.5K · 7 笔出口 $2.62M · 48 笔2024-04进口 $464.3K · 3 笔出口 $2.31M · 45 笔2024-05进口 $87.9K · 5 笔出口 $1.84M · 44 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.42M · 46 笔2024-07进口 $46.7K · 3 笔出口 $1.48M · 43 笔2024-08进口 $431.3K · 5 笔出口 $1.15M · 39 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $652.0K · 25 笔2024-10进口 $476.5K · 3 笔出口 $1.28M · 36 笔2024-11进口 $23.7K · 4 笔出口 $1.71M · 50 笔2024-12进口 $219.3K · 2 笔出口 $1.44M · 39 笔2025-01进口 $449.1K · 5 笔出口 $1.93M · 46 笔2025-02进口 $23.1K · 2 笔出口 $1.28M · 43 笔2025-03进口 $336.4K · 2 笔出口 $1.53M · 45 笔2025-04进口 $214.3K · 1 笔出口 $1.34M · 48 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 39 笔2025-06进口 $490.2K · 4 笔出口 $1.18M · 42 笔2025-07进口 $184.8K · 1 笔出口 $1.11M · 42 笔2025-08进口 $262.4K · 4 笔出口 $830.6K · 31 笔2025-09进口 $376.3K · 5 笔出口 $561.6K · 30 笔2025-10进口 $278.6K · 4 笔出口 $808.5K · 33 笔2025-11进口 $454.2K · 2 笔出口 $873.2K · 38 笔2025-12进口 $588.6K · 6 笔出口 $701.5K · 28 笔2026-01进口 $422.5K · 3 笔出口 $928.1K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $608.8K · 28 笔2026-03进口 $461.3K · 7 笔出口 $1.30M · 43 笔2026-04进口 $967.6K · 3 笔出口 $1.23M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $609.2K · 20 笔2023-09进口 $361.6K · 6 笔出口 $2.43M · 57 笔2023-10进口 $842.5K · 6 笔出口 $1.83M · 47 笔2023-11进口 $312.3K · 3 笔出口 $1.99M · 51 笔2023-12进口 $976.2K · 6 笔出口 $2.10M · 37 笔2024-01进口 $165.3K · 2 笔出口 $851.9K · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 33 笔2024-03进口 $850.5K · 7 笔出口 $2.62M · 48 笔2024-04进口 $464.3K · 3 笔出口 $2.31M · 45 笔2024-05进口 $87.9K · 5 笔出口 $1.84M · 44 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.42M · 46 笔2024-07进口 $46.7K · 3 笔出口 $1.48M · 43 笔2024-08进口 $431.3K · 5 笔出口 $1.15M · 39 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $652.0K · 25 笔2024-10进口 $476.5K · 3 笔出口 $1.28M · 36 笔2024-11进口 $23.7K · 4 笔出口 $1.71M · 50 笔2024-12进口 $219.3K · 2 笔出口 $1.44M · 39 笔2025-01进口 $449.1K · 5 笔出口 $1.93M · 46 笔2025-02进口 $23.1K · 2 笔出口 $1.28M · 43 笔2025-03进口 $336.4K · 2 笔出口 $1.53M · 45 笔2025-04进口 $214.3K · 1 笔出口 $1.34M · 48 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 39 笔2025-06进口 $490.2K · 4 笔出口 $1.18M · 42 笔2025-07进口 $184.8K · 1 笔出口 $1.11M · 42 笔2025-08进口 $262.4K · 4 笔出口 $830.6K · 31 笔2025-09进口 $376.3K · 5 笔出口 $561.6K · 30 笔2025-10进口 $278.6K · 4 笔出口 $808.5K · 33 笔2025-11进口 $454.2K · 2 笔出口 $873.2K · 38 笔2025-12进口 $588.6K · 6 笔出口 $701.5K · 28 笔2026-01进口 $422.5K · 3 笔出口 $928.1K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $608.8K · 28 笔2026-03进口 $461.3K · 7 笔出口 $1.30M · 43 笔2026-04进口 $967.6K · 3 笔出口 $1.23M · 39 笔

工商档案

企业注册号0900224034
企查查编码QVNXF5WQW0
成立日期2002-03-25
联系地址Số 5, phố Cầu Treo, thôn Hào Xuyên, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, phố Cầu Treo, thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842213964070
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
392690其他塑料制品
320611二氧化钛颜料
570331簇绒人造地毯
551219聚酯短纤织物
100630碾磨大米
392630塑料配件
700991无框玻璃镜
482110印刷标签
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
940360其他木家具
940169木制座椅
940161软垫木座椅
700992带框玻璃镜
320420荧光增白染料
100640碎米
390210聚丙烯聚合物
340490人造蜡
100620糙米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国69$12.92M
加拿大4$453.7K
越南28$240.1K
中国20$231.2K
中国台湾1$4.8K
日本11$3.9K
澳大利亚1$112

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南992$37.04M
日本241$6.48M
韩国79$2.03M
美国85$1.48M
中国台湾24$1.24M
荷兰29$889.5K
菲律宾22$760.9K
马来西亚2$546.4K
澳大利亚17$510.2K
中国香港59$460.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国60$10.95M非种用大豆、酿造废料
PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国7$1.62M非种用大豆、酿造废料
Western Freight Solutions Ltd.加拿大4$453.7K非种用大豆、芥子
The Delong Co., Inc.美国2$349.6K非种用大豆、酿造废料
HK XINMEI GROUP LTD中国香港3$66.2K硫酸钡、天然硫酸钡
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南7$28.8K簇绒人造地毯、其他塑料废料
Hangzhou J&S Yard Home Fashion Co., Ltd.中国6$22.8K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
Sealz Vietnam Co., Ltd.越南10$22.3K其他塑料制品、电器装置零件
Diamond Saigon International Corporation Co., Ltd.越南3$8.2K无框玻璃镜、钢化安全玻璃
Ichiba Co., Ltd.日本11$3.9K其他木家具、印刷标签

下游采购商(共 268)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichiba Co., Ltd.日本234$6.30M其他木家具、木制座椅
P&S International Co., Ltd.越南89$2.66M碾磨大米、非黑印刷油墨
Pan Trading B.V.荷兰87$2.47M碾磨大米
Quan Yi Agri Group Ltd.越南43$2.12M碾磨大米
Woodyhome Co., Ltd.韩国40$1.46M其他木家具、木制座椅
Pacific Service Group Pty越南52$1.40M碾磨大米、糙米
Luke Import越南37$1.01M碾磨大米
Multipurpose Cooperative越南41$996.1K碾磨大米
P.S. International Ltd.美国35$875.0K碾磨大米
Framas Hong Kong Ltd.中国34$68.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$139.5K
2026-04-20非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$139.5K
2026-04-08非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$172.1K
2026-04-08非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$172.1K
2026-04-08非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$172.1K
2026-04-08非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$172.1K
2026-03-27二氧化钛颜料HK XILONG XIMI TECHNOLOGY CO LTD中国$24.1K
2026-03-24其他塑料制品SEALZ VIET NAM CO LTD越南$2.0K
2026-03-19其他木家具Ichiba Co., Ltd.日本$59
2026-03-10非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$158.8K

出口(共 1,650)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米SCHROTH KOMMUNAL TECHNIK$6.6K
2026-04-29碾磨大米SCHROTH KOMMUNAL TECHNIK$5.0K
2026-04-28碾磨大米$31.8K
2026-04-27碾磨大米Pan Trading B.V.荷兰$24.1K
2026-04-27碾磨大米JENNIE COX PTY LTD$16.9K
2026-04-27碾磨大米SCHROTH KOMMUNAL TECHNIK$12.3K
2026-04-27碾磨大米JENNIE COX PTY LTD$16.2K
2026-04-27碾磨大米JENNIE COX PTY LTD$16.9K
2026-04-27碾磨大米JENNIE COX PTY LTD$16.9K
2026-04-27碾磨大米JENNIE COX PTY LTD$16.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →