THANH PHAT CO LTD

越南出口商 · 出口 1,346 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Phát

108
进口笔数
1,346
出口笔数
$15.51M
进口金额
$49.37M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
16
供应商数
253
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $222.0K · 1 笔出口 $286.6K · 9 笔2023-11进口 $306.7K · 2 笔出口 $1.76M · 40 笔2023-12进口 $975.9K · 5 笔出口 $1.99M · 34 笔2024-01进口 $165.3K · 2 笔出口 $559.5K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 28 笔2024-03进口 $841.8K · 4 笔出口 $2.42M · 39 笔2024-04进口 $464.2K · 2 笔出口 $2.09M · 34 笔2024-05进口 $87.9K · 5 笔出口 $1.53M · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 38 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $1.28M · 33 笔2024-08进口 $431.3K · 5 笔出口 $994.7K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 15 笔2024-10进口 $476.4K · 2 笔出口 $1.03M · 28 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.33M · 37 笔2024-12进口 $219.3K · 2 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-01进口 $443.5K · 3 笔出口 $1.62M · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 35 笔2025-03进口 $336.4K · 2 笔出口 $1.27M · 36 笔2025-04进口 $214.3K · 1 笔出口 $1.11M · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $874.0K · 29 笔2025-06进口 $489.4K · 3 笔出口 $1.01M · 36 笔2025-07进口 $184.8K · 1 笔出口 $922.3K · 36 笔2025-08进口 $257.6K · 2 笔出口 $579.6K · 23 笔2025-09进口 $353.7K · 2 笔出口 $386.8K · 22 笔2025-10进口 $277.0K · 3 笔出口 $506.6K · 24 笔2025-11进口 $454.2K · 2 笔出口 $623.8K · 27 笔2025-12进口 $550.4K · 3 笔出口 $420.2K · 20 笔2026-01进口 $422.5K · 3 笔出口 $654.5K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.7K · 18 笔2026-03进口 $435.1K · 3 笔出口 $1.09M · 34 笔2026-04进口 $967.6K · 3 笔出口 $1.01M · 29 笔2026-05进口 $661.8K · 5 笔出口 $893.4K · 28 笔2026-06进口 $929.7K · 9 笔出口 $231.6K · 10 笔2026-07进口 $268.1K · 2 笔出口 $653.1K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $222.0K · 1 笔出口 $286.6K · 9 笔2023-11进口 $306.7K · 2 笔出口 $1.76M · 40 笔2023-12进口 $975.9K · 5 笔出口 $1.99M · 34 笔2024-01进口 $165.3K · 2 笔出口 $559.5K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 28 笔2024-03进口 $841.8K · 4 笔出口 $2.42M · 39 笔2024-04进口 $464.2K · 2 笔出口 $2.09M · 34 笔2024-05进口 $87.9K · 5 笔出口 $1.53M · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 38 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $1.28M · 33 笔2024-08进口 $431.3K · 5 笔出口 $994.7K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 15 笔2024-10进口 $476.4K · 2 笔出口 $1.03M · 28 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.33M · 37 笔2024-12进口 $219.3K · 2 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-01进口 $443.5K · 3 笔出口 $1.62M · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 35 笔2025-03进口 $336.4K · 2 笔出口 $1.27M · 36 笔2025-04进口 $214.3K · 1 笔出口 $1.11M · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $874.0K · 29 笔2025-06进口 $489.4K · 3 笔出口 $1.01M · 36 笔2025-07进口 $184.8K · 1 笔出口 $922.3K · 36 笔2025-08进口 $257.6K · 2 笔出口 $579.6K · 23 笔2025-09进口 $353.7K · 2 笔出口 $386.8K · 22 笔2025-10进口 $277.0K · 3 笔出口 $506.6K · 24 笔2025-11进口 $454.2K · 2 笔出口 $623.8K · 27 笔2025-12进口 $550.4K · 3 笔出口 $420.2K · 20 笔2026-01进口 $422.5K · 3 笔出口 $654.5K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.7K · 18 笔2026-03进口 $435.1K · 3 笔出口 $1.09M · 34 笔2026-04进口 $967.6K · 3 笔出口 $1.01M · 29 笔2026-05进口 $661.8K · 5 笔出口 $893.4K · 28 笔2026-06进口 $929.7K · 9 笔出口 $231.6K · 10 笔2026-07进口 $268.1K · 2 笔出口 $653.1K · 29 笔

工商档案

企业注册号0900224034
企查查编码QVNXF5WQW0
成立日期2002-03-25
联系地址Số 5, phố Cầu Treo, thôn Hào Xuyên, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, phố Cầu Treo, thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842213964070
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
570331簇绒人造地毯
100630碾磨大米
320611二氧化钛颜料
390210聚丙烯聚合物
390950聚氨酯
400270EPDM橡胶
847780其他橡塑机械
854149光敏半导体二极管
940541LED光伏照明装置

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
320420荧光增白染料
100640碎米
100620糙米
340490人造蜡
320649其他着色制剂
830890贱金属扣件
392350塑料封口件
940360其他木家具
071331干绿豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国81$14.55M
加拿大8$682.5K
越南12$195.3K
中国5$81.6K
中国台湾1$4.8K
澳大利亚1$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南929$36.75M
美国58$1.32M
中国台湾23$1.31M
荷兰37$1.16M
菲律宾23$776.6K
澳大利亚19$557.3K
马来西亚2$546.4K
加拿大5$454.7K
中国香港55$453.7K
印度尼西亚10$452.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国76$13.78M非种用大豆、酿造废料
Western Freight Solutions Ltd.加拿大8$682.5K非种用大豆、去壳扁豆
Mills Bros International, Inc.美国3$421.5K非种用大豆、酿造废料
THE DELONG CO., INC2$349.6K非种用大豆、酿造废料
Taotin Trading越南1$81.4K碾磨大米
HK Xinmei Group Ltd.中国香港2$43.8K硫酸钡、天然硫酸钡
Hung Phat Asia越南1$29.0K碾磨大米
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$28.8K簇绒人造地毯、其他塑料废料
Guangdong Jrace New Material Co., Ltd.中国1$24.1K聚合物胶粘剂、聚合物基油漆
Sump & Stammer GmbH德国1$23.3K其他干酪、其他食品制剂

下游采购商(共 253)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pan Trading B.V.荷兰95$2.74M碾磨大米
P&S International Co., Ltd.越南89$2.66M碾磨大米、非黑印刷油墨
CV Berkat Usaha越南32$2.49M碾磨大米
Quan Yi Agri Group Ltd.越南43$2.12M碾磨大米
Pacific Service Group Pty越南52$1.40M碾磨大米、糙米
Luke Import越南37$1.01M碾磨大米
Multipurpose Cooperative越南41$996.1K碾磨大米
Annam Rice Pte. Ltd.新加坡31$972.6K碾磨大米、碎米
P.S. International Ltd.美国35$875.0K碾磨大米
Jarex Shipping & Forwarding B.V.越南30$733.6K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27非种用大豆Western Freight Solutions Ltd.加拿大$114.7K
2026-07-07非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$153.4K
2026-06-30非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$177.0K
2026-06-26非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$189.1K
2026-06-25非种用大豆Western Freight Solutions Ltd.加拿大$68.4K
2026-06-15非种用大豆Mills Bros. International, Inc.美国$189.1K
2026-06-09非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$153.7K
2026-06-09非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$11.7K
2026-06-09非种用大豆Mills Bros. International, Inc.美国$94.6K
2026-06-02非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$23.3K

出口(共 1,346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29碾磨大米JAREX SHIPPING & FORWARDING BV—$2.5K
2026-07-29碾磨大米JAREX SHIPPING & FORWARDING BV—$7.7K
2026-07-29碾磨大米JAREX SHIPPING & FORWARDING BV—$2.1K
2026-07-27碾磨大米TECHVALUE INTERNATIONAL LTD—$14.6K
2026-07-27碾磨大米TECHVALUE INTERNATIONAL LTD—$14.6K
2026-07-27碾磨大米TECHVALUE INTERNATIONAL LTD—$12.4K
2026-07-27碾磨大米TECHVALUE INTERNATIONAL LTD—$12.4K
2026-07-27碾磨大米PROFOUND IDEATION INC.—$59.8K
2026-07-23碾磨大米JAREX SHIPPING & FORWARDING BV—$26.7K
2026-07-23碾磨大米JAREX SHIPPING & FORWARDING BV—$816

相关企业 · 同类产品

THANH PHAT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →