DG Bac Giang Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thời trang DG Bắc Giang

142
进口笔数
110
出口笔数
$9.70M
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-03-31
最近出口
42
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.26M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $413.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2023-11进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.2K · 7 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $79.4K · 4 笔出口 $196.0K · 3 笔2024-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-03进口 $8.5K · 2 笔出口 $188.3K · 7 笔2024-04进口 $18.6K · 4 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-05进口 $26.6K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-06进口 $119.5K · 11 笔出口 $55.1K · 1 笔2024-07进口 $120.8K · 10 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $190.2K · 7 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $54.7K · 5 笔2024-10进口 $27.8K · 4 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-11进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $108.7K · 2 笔2025-01进口 $35.5K · 4 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-03进口 $431 · 1 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-04进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.8K · 7 笔出口 $90.6K · 2 笔2025-06进口 $8.26M · 6 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $141.4K · 7 笔出口 $102.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 3 笔2025-09进口 $33.1K · 1 笔出口 $64.1K · 4 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $193.8K · 5 笔2025-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-12进口 $42.2K · 4 笔出口 $73.9K · 2 笔2026-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $44.3K · 1 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $76.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $413.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2023-11进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.2K · 7 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $79.4K · 4 笔出口 $196.0K · 3 笔2024-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-03进口 $8.5K · 2 笔出口 $188.3K · 7 笔2024-04进口 $18.6K · 4 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-05进口 $26.6K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-06进口 $119.5K · 11 笔出口 $55.1K · 1 笔2024-07进口 $120.8K · 10 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $190.2K · 7 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $54.7K · 5 笔2024-10进口 $27.8K · 4 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-11进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $108.7K · 2 笔2025-01进口 $35.5K · 4 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-03进口 $431 · 1 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-04进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.8K · 7 笔出口 $90.6K · 2 笔2025-06进口 $8.26M · 6 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $141.4K · 7 笔出口 $102.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 3 笔2025-09进口 $33.1K · 1 笔出口 $64.1K · 4 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $193.8K · 5 笔2025-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-12进口 $42.2K · 4 笔出口 $73.9K · 2 笔2026-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $44.3K · 1 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $76.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号2400859174
企查查编码QVNTUA4BA1
成立日期2019-03-08
联系地址Thôn Vĩnh Thịnh, Xã Tân Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG DG BẮC GIANG
企业英文名称DG BAC GIANG FASHION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vĩnh Thịnh, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84915077786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
960719其他拉链
580790非织造标签
482110印刷标签
401590硫化橡胶服装
560394重型无纺布
960610扣件及零件
540741尼龙聚酰胺织物
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620462女式棉裤
621143女式化纤服装
620630女式棉衬衫
620140男式化纤大衣
620342男棉裤
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
620640女式化纤衬衫
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国60$8.92M
中国58$712.9K
越南22$44.0K
中国香港3$16.7K
日本1$542

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国84$3.07M
中国4$153.4K
越南10$126.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raon FNC Co., Ltd.韩国6$8.25M其他拉链、塑料衣着附件
MPI Korea Co., Ltd.韩国57$604.0K聚酯机织物、其他拉链
J & B Tex Co., Ltd.韩国12$234.6K印刷标签、塑料衣着附件
Raon FNC Co., Ltd.中国6$136.8K聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物
J & B Tex Co., Ltd.中国4$48.2K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Shanghai Arts & Crafts Daily Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$42.7K其他塑料制品、聚酯短纤织物
Suzhou Changdize Import & Export Co., Ltd.中国3$21.4K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
Dongyang ST Vina Co., Ltd.越南5$2.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
YKK Vietnam Co., Ltd.越南4$2.1K其他拉链、拉链零件
MSK Vina Co., Ltd.越南3$54470-150克非织造布、聚酯短纤

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPI Korea Co., Ltd.韩国49$1.34M女式化纤服装、女式化纤裤
J & B Tex Co., Ltd.韩国23$1.31M化纤女式大衣、女式化纤服装
Raon FNC Co., Ltd.韩国9$398.6K男式化纤大衣、男式合成纤维裤
MK Trend (Shanghai) Co., Ltd.中国4$153.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Connect the Dots Inc.韩国9$125.4K女式化纤服装、女式化纤裤
SM Apparel Co., Ltd.越南3$49.6K男式化纤裤、女式化纤服装
SM Apparel Co., Ltd.韩国2$46.5K女式棉裤、棉质连衣裙
Ivy Co.韩国2$41.2K冷冻虾、山羊加工皮革
Laon Creation Co., Ltd.越南1$36.6K25-70克非织造布、70-150克非织造布
MK Trend (Shanghai) Co., Ltd.越南2$19.4K女式棉裤、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23印刷标签MPI Korea Co., Ltd.韩国$41
2026-02-23非织造标签MPI Korea Co., Ltd.韩国$38
2026-02-23人造纤维缝纫线MPI Korea Co., Ltd.韩国$20
2026-02-23重型无纺布MPI Korea Co., Ltd.韩国$432
2026-02-23重型无纺布MPI Korea Co., Ltd.韩国$232
2026-02-23聚酯机织物MPI Korea Co., Ltd.韩国$57
2026-02-23非织造标签MPI Korea Co., Ltd.韩国$36
2026-02-23其他拉链MPI Korea Co., Ltd.韩国$104
2026-02-23聚酯机织物MPI Korea Co., Ltd.韩国$372
2026-02-23硫化橡胶服装MPI Korea Co., Ltd.韩国$71

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31女式化纤裙MPI Korea Co., Ltd.$3.2K
2026-03-31男式化纤裤MPI Korea Co., Ltd.$9.5K
2026-03-31女式棉裤MPI Korea Co., Ltd.$2.7K
2026-03-26女式化纤裤CONNECT THE DOTS INC$4.0K
2026-03-25女式化纤裤CONNECT THE DOTS INC$2.3K
2026-03-25女式化纤裤CONNECT THE DOTS INC$13.8K
2026-03-25女式化纤裤CONNECT THE DOTS INC$4.2K
2026-03-25女式化纤裤CONNECT THE DOTS INC$7.2K
2026-03-16女式化纤裤CONNECT THE DOTS INC$4.6K
2026-03-16女式化纤裤CONNECT THE DOTS INC$3.9K

相关企业 · 同类产品

DG Bac Giang Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →