DG Bac Giang Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thời trang DG Bắc Giang
142
进口笔数
110
出口笔数
$9.70M
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-03-31
最近出口
42
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400859174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUA4BA1 |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Thịnh, Xã Tân Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG DG BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | DG BAC GIANG FASHION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Thịnh, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84915077786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $8.92M |
| 中国 | 58 | $712.9K |
| 越南 | 22 | $44.0K |
| 中国香港 | 3 | $16.7K |
| 日本 | 1 | $542 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 84 | $3.07M |
| 中国 | 4 | $153.4K |
| 越南 | 10 | $126.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raon FNC Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $8.25M | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $604.0K | 聚酯机织物、其他拉链 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $234.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Raon FNC Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.8K | 聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.2K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Shanghai Arts & Crafts Daily Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.7K | 其他塑料制品、聚酯短纤织物 |
| Suzhou Changdize Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Dongyang ST Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他拉链、拉链零件 |
| MSK Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $544 | 70-150克非织造布、聚酯短纤 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $1.34M | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.31M | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Raon FNC Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $398.6K | 男式化纤大衣、男式合成纤维裤 |
| MK Trend (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Connect the Dots Inc. | 韩国 | 9 | $125.4K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| SM Apparel Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.6K | 男式化纤裤、女式化纤服装 |
| SM Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.5K | 女式棉裤、棉质连衣裙 |
| Ivy Co. | 韩国 | 2 | $41.2K | 冷冻虾、山羊加工皮革 |
| Laon Creation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.6K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| MK Trend (Shanghai) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.4K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 印刷标签 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $41 |
| 2026-02-23 | 非织造标签 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $38 |
| 2026-02-23 | 人造纤维缝纫线 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-02-23 | 重型无纺布 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $432 |
| 2026-02-23 | 重型无纺布 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $232 |
| 2026-02-23 | 聚酯机织物 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $57 |
| 2026-02-23 | 非织造标签 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2026-02-23 | 其他拉链 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $104 |
| 2026-02-23 | 聚酯机织物 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $372 |
| 2026-02-23 | 硫化橡胶服装 | MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 女式化纤裙 | MPI Korea Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-03-31 | 男式化纤裤 | MPI Korea Co., Ltd. | — | $9.5K |
| 2026-03-31 | 女式棉裤 | MPI Korea Co., Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-03-26 | 女式化纤裤 | CONNECT THE DOTS INC | — | $4.0K |
| 2026-03-25 | 女式化纤裤 | CONNECT THE DOTS INC | — | $2.3K |
| 2026-03-25 | 女式化纤裤 | CONNECT THE DOTS INC | — | $13.8K |
| 2026-03-25 | 女式化纤裤 | CONNECT THE DOTS INC | — | $4.2K |
| 2026-03-25 | 女式化纤裤 | CONNECT THE DOTS INC | — | $7.2K |
| 2026-03-16 | 女式化纤裤 | CONNECT THE DOTS INC | — | $4.6K |
| 2026-03-16 | 女式化纤裤 | CONNECT THE DOTS INC | — | $3.9K |