Man Dep Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MàN ĐẹP
23
进口笔数
0
出口笔数
$207.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311628816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVNP9W1 |
| 成立日期 | 2012-03-15 |
| 联系地址 | 235/52 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÀN ĐẸP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235/52 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02837437861 |
| 邮箱 | mandepsaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $118.5K |
| 中国 | 12 | $87.1K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youjin Textile Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $118.5K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Ningbo My Dream Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| D'Decor Home Store LLP | 印度 | 1 | $1.4K | 彩色化纤织物、彩色化纤长丝布 |
| Shaoxing Keqiao Aotai Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 染色聚酯布 | SHAOXING KEQIAO AOTAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 聚酯长丝织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-12 | 聚酯长丝织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-21 | 聚酯长丝织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-21 | 聚酯长丝织物 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-13 | 染色聚酯布 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-02 | 铝合金型材 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-23 | 染色聚酯布 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-23 | 染色聚酯布 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-20 | 染色化纤棉布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |