GAIA CONSUMER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GAIA CONSUMER
27
进口笔数
1
出口笔数
$467.4K
进口金额
$9.0K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-07-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901116835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30G07RD |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 23, ngách 4, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAIA CONSUMER |
| 企业英文名称 | GAIA CONSUMER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngách 4, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84916552896 |
| 邮箱 | accountant@gaiaconsumer.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $449.3K |
| 中国 | 4 | $17.8K |
| 韩国 | 1 | $311 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPLAT ASIA LTD | 俄罗斯 | 22 | $449.3K | 口腔卫生产品、牙刷 |
| HANGZHOU MORACOON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $17.8K | 电动剃须刀、女式针织外套 |
| JIYOON JEONG | 韩国 | 1 | $311 | 医用敷料、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAXING KAIWU TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $9.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 自粘塑料片 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $109 |
| 2026-03-09 | 扫帚刷子 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $58 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁家用品 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $83 |
| 2026-03-09 | 塑料家用制品 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $97 |
| 2026-03-09 | 剪刀及刀片 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $54 |
| 2026-03-09 | 修甲套装 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $22 |
| 2026-03-09 | 贱金属帽架 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $62 |
| 2026-03-09 | 旅行套装 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $36 |
| 2026-03-09 | 塑料家用制品 | HANGZHOU ZHE BRAND EXPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $57 |
| 2026-01-30 | 瓷餐具 | XINGZHAN TRADING (HK) CO., LTD | 中国 | $693 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | JIAXING KAIWU TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 越南 | $9.0K |