Yushin Precision Equipment (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 747 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Yushin Precision Equipment (Việt Nam)

258
进口笔数
747
出口笔数
$794.0K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.5K · 6 笔出口 $23.4K · 14 笔2023-12进口 $35.5K · 6 笔出口 $71.0K · 20 笔2024-01进口 $15.4K · 6 笔出口 $33.3K · 13 笔2024-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-03进口 $9.2K · 5 笔出口 $21.5K · 13 笔2024-04进口 $13.3K · 4 笔出口 $18.5K · 10 笔2024-05进口 $14.3K · 5 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-06进口 $22.8K · 9 笔出口 $29.8K · 18 笔2024-07进口 $21.3K · 8 笔出口 $25.4K · 17 笔2024-08进口 $19.6K · 4 笔出口 $26.8K · 15 笔2024-09进口 $16.2K · 7 笔出口 $58.4K · 14 笔2024-10进口 $24.7K · 5 笔出口 $41.3K · 13 笔2024-11进口 $16.8K · 6 笔出口 $26.2K · 18 笔2024-12进口 $20.6K · 6 笔出口 $46.3K · 22 笔2025-01进口 $5.2K · 3 笔出口 $21.6K · 15 笔2025-02进口 $14.9K · 6 笔出口 $38.6K · 18 笔2025-03进口 $11.3K · 4 笔出口 $40.0K · 26 笔2025-04进口 $17.1K · 5 笔出口 $32.7K · 22 笔2025-05进口 $12.2K · 4 笔出口 $27.6K · 13 笔2025-06进口 $23.5K · 5 笔出口 $21.6K · 22 笔2025-07进口 $22.0K · 10 笔出口 $52.6K · 17 笔2025-08进口 $26.9K · 6 笔出口 $17.5K · 18 笔2025-09进口 $45.4K · 9 笔出口 $59.8K · 23 笔2025-10进口 $16.9K · 6 笔出口 $27.9K · 22 笔2025-11进口 $10.3K · 6 笔出口 $17.9K · 15 笔2025-12进口 $29.0K · 8 笔出口 $77.2K · 27 笔2026-01进口 $17.1K · 5 笔出口 $26.3K · 16 笔2026-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $9.3K · 9 笔2026-03进口 $23.7K · 5 笔出口 $42.8K · 34 笔2026-04进口 $25.5K · 3 笔出口 $39.0K · 28 笔2026-05进口 $15.3K · 3 笔出口 $32.8K · 22 笔2026-06进口 $19.1K · 5 笔出口 $48.7K · 23 笔2026-07进口 $9.4K · 5 笔出口 $21.7K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.5K · 6 笔出口 $23.4K · 14 笔2023-12进口 $35.5K · 6 笔出口 $71.0K · 20 笔2024-01进口 $15.4K · 6 笔出口 $33.3K · 13 笔2024-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-03进口 $9.2K · 5 笔出口 $21.5K · 13 笔2024-04进口 $13.3K · 4 笔出口 $18.5K · 10 笔2024-05进口 $14.3K · 5 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-06进口 $22.8K · 9 笔出口 $29.8K · 18 笔2024-07进口 $21.3K · 8 笔出口 $25.4K · 17 笔2024-08进口 $19.6K · 4 笔出口 $26.8K · 15 笔2024-09进口 $16.2K · 7 笔出口 $58.4K · 14 笔2024-10进口 $24.7K · 5 笔出口 $41.3K · 13 笔2024-11进口 $16.8K · 6 笔出口 $26.2K · 18 笔2024-12进口 $20.6K · 6 笔出口 $46.3K · 22 笔2025-01进口 $5.2K · 3 笔出口 $21.6K · 15 笔2025-02进口 $14.9K · 6 笔出口 $38.6K · 18 笔2025-03进口 $11.3K · 4 笔出口 $40.0K · 26 笔2025-04进口 $17.1K · 5 笔出口 $32.7K · 22 笔2025-05进口 $12.2K · 4 笔出口 $27.6K · 13 笔2025-06进口 $23.5K · 5 笔出口 $21.6K · 22 笔2025-07进口 $22.0K · 10 笔出口 $52.6K · 17 笔2025-08进口 $26.9K · 6 笔出口 $17.5K · 18 笔2025-09进口 $45.4K · 9 笔出口 $59.8K · 23 笔2025-10进口 $16.9K · 6 笔出口 $27.9K · 22 笔2025-11进口 $10.3K · 6 笔出口 $17.9K · 15 笔2025-12进口 $29.0K · 8 笔出口 $77.2K · 27 笔2026-01进口 $17.1K · 5 笔出口 $26.3K · 16 笔2026-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $9.3K · 9 笔2026-03进口 $23.7K · 5 笔出口 $42.8K · 34 笔2026-04进口 $25.5K · 3 笔出口 $39.0K · 28 笔2026-05进口 $15.3K · 3 笔出口 $32.8K · 22 笔2026-06进口 $19.1K · 5 笔出口 $48.7K · 23 笔2026-07进口 $9.4K · 5 笔出口 $21.7K · 21 笔

工商档案

企业注册号0106425387
企查查编码QVNYY6WFTX
成立日期2014-01-03
联系地址Phòng 101, Tầng 1, Tòa nhà Schmidt Tower, Số 239 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUSHIN PRECISION EQUIPMENT (VIỆT NAM)
企业英文名称YUSHIN PRECISION EQUIPMENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 307, Tầng 3, Tòa HITC, số 239 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02437673844
邮箱Admin1_yushin@ype.com.vn
传真02437673845
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63.108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承
730792螺纹钢制管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
848120液压气压阀门
854442带接头绝缘电线
847990功能机器零件
853810电气装置零件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本252$744.3K
中国90$23.0K
越南21$16.8K
新加坡14$4.0K
印度尼西亚8$2.4K
中国台湾14$1.6K
马来西亚6$576
菲律宾4$490
韩国1$370
泰国7$173

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南746$1.36M
日本2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yushin Precision Equipment Co., Ltd. (Vietnam)越南168$443.9K其他钢铁制品、功能机器零件
Yushin Co., Ltd.日本86$316.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Initation Vietnam Co., Ltd.越南1$14.6K其他塑料制品、塑料封口件
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南1$9.0K未装壳扬声器、单个扬声器
YUSHIN COMPANY新加坡7$3.9K螺纹钢制管件、钢铁螺钉螺栓
YUSHIN COMPANY4$2.5K滚珠轴承、气动直线发动机
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南1$1.9K其他印刷机零件、多功能打印复印机
YUSHIN COMPANY中国12$1.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国1$498其他塑料制品、980720
Yushin Precision Equipment Co., Ltd.中国2$159其他钢铁制品、螺纹钢制管件

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南65$142.8K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南48$121.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南47$119.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南46$85.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南34$80.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南33$69.5K丙烯共聚物、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南30$67.3K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南23$55.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南18$22.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南26$20.4K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27螺纹钢制管件Yushin Co., Ltd.日本$258
2026-07-27其他钢铁制品Yushin Co., Ltd.日本$104
2026-07-27其他塑料制品Yushin Co., Ltd.日本$146
2026-07-27螺纹钢制管件Yushin Co., Ltd.新加坡$35
2026-07-27其他塑料制品Yushin Co., Ltd.日本$113
2026-07-27750W以下交流电机Yushin Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-27液压气压阀门Yushin Co., Ltd.日本$205
2026-07-27其他塑料制品Yushin Co., Ltd.日本$113
2026-07-27电力控制板Yushin Co., Ltd.中国$481
2026-07-27其他硫化橡胶制品Yushin Co., Ltd.日本$110

出口(共 747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30液压气压阀门Canon Vietnam Co., Ltd.越南$93
2026-07-30其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$132
2026-07-30滑轮飞轮Canon Vietnam Co., Ltd.越南$633
2026-07-30其他硫化橡胶制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$185
2026-07-30液压气压阀门Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$215
2026-07-28锂原电池Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$357
2026-07-28钳子镊子Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.4K
2026-07-28其他钢铁制品SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$252
2026-07-28其他机器刀具Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$677
2026-07-28其他钢铁制品SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$252

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yushin Precision Equipment (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →