Phu Nguyen Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 干木耳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMTH Và XUấT NHậP KHẩU PHú NGUYễN
15
进口笔数
0
出口笔数
$132.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801242917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7H56WE |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Xã Hồng Lạc, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMTH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHU NGUYEN TMTH AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986011233 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $132.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xixia Fude Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $92.7K | 干木耳、干香菇 |
| Zaoyang City Zhongsheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 干香菇、干木耳 |
| Fujian Yuefeng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.7K | 混合调味料、干木耳 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-15 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-03 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-04-03 | 干香菇 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-17 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-17 | 干香菇 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-17 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-02-17 | 干香菇 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-10 | 干香菇 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-10 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $4.1K |