Thinh An Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THịNH AN
57
进口笔数
0
出口笔数
$477.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER3AVF9 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Tầng 2 Toà nhà Inlaco, Số 4 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỊNH AN |
| 企业英文名称 | THINH AN AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17 khu nhà ở Đầm Bà Tài, số 125 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0936522069 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 071232 | 干木耳 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $442.2K |
| 印度 | 5 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $190.4K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Xixia Baijunyuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 22 | $97.4K | 混合调味料、干香菇 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Henan Funiu Mountain Baijunyuan Mushroom Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $50.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 4 | $26.5K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Yiwu Shenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 针织床品、其他塑料制品 |
| Nantong Blooming Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 合成纤维毯、非棉制床品 |
| Nahta Sea Brines | 印度 | 1 | $8.4K | 盐及氯化钠、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 混合调味料 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-26 | 混合调味料 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-26 | 混合调味料 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-26 | 干木耳 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-26 | 混合调味料 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-05-23 | 干木耳 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-23 | 混合调味料 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-23 | 混合调味料 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-10 | 混合调味料 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-05-10 | 混合调味料 | XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD | 中国 | $5.4K |