Thinh An Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THịNH AN

57
进口笔数
0
出口笔数
$477.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202191283
企查查编码QVNER3AVF9
成立日期2023-03-02
联系地址Tầng 2 Toà nhà Inlaco, Số 4 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỊNH AN
企业英文名称THINH AN AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 17 khu nhà ở Đầm Bà Tài, số 125 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0936522069
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
210310酱油
940490其他寝具
630140合成纤维毯
250100盐及氯化钠
630222印花化纤床品
392490塑料家用制品
071232干木耳
570242人造机织地毯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$442.2K
印度5$34.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd.中国12$190.4K合成纤维毯、其他寝具
Xixia Baijunyuan Foods Co., Ltd.中国22$97.4K混合调味料、干香菇
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国4$56.2K其他塑料制品、塑料家用制品
Henan Funiu Mountain Baijunyuan Mushroom Industry Co., Ltd.中国11$50.3K其他食品制剂、混合调味料
Kandla Global Exports LLP印度4$26.5K盐及氯化钠、油菜籽油渣
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$18.0K其他塑料制品、面包面食机械
Yiwu Shenglang Import & Export Co., Ltd.中国1$17.1K针织床品、其他塑料制品
Nantong Blooming Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$12.8K合成纤维毯、非棉制床品
Nahta Sea Brines印度1$8.4K盐及氯化钠、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05混合调味料XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$5.7K
2025-05-26混合调味料XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$3.3K
2025-05-26混合调味料XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$2.8K
2025-05-26干木耳XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$2.9K
2025-05-26混合调味料XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$5.5K
2025-05-23干木耳XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$2.9K
2025-05-23混合调味料XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$2.9K
2025-05-23混合调味料XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$2.9K
2025-05-10混合调味料XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$5.4K
2025-05-10混合调味料XIXIA BAIJUNYUAN FOODS CO LTD中国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Thinh An Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →