Nhat Thinh Mechanical Electric Refrigeration Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ ĐIệN LạNH NHậT THịNH
13
进口笔数
2
出口笔数
$1.20M
进口金额
$15.3K
出口金额
2023-11-09
最近进口
2023-03-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315538514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VPAV4A |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 95/5 Đường số 15, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN LẠNH NHẬT THỊNH |
| 企业英文名称 | NHAT THINH MECHANIC ELECTRIC REFRIGENATION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/5 Đường số 15, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84901486958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $979.7K |
| 泰国 | 6 | $222.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.20M | 非窗式空调机、其他润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2023-10-25 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $8.2K |
| 2023-10-25 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2023-10-16 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-10-16 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2023-10-16 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2023-10-16 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2023-10-16 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2023-07-17 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $12.4K |
| 2023-07-17 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $8.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 非窗式空调机 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2023-03-21 | 非窗式空调机 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |