VANGUARD NETWORK TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mạng Tiên Phong
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306088805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9KYW11 |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | 158/28 Nguyễn Văn Đậu, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | VANGUARD NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/28 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835174181 |
| 邮箱 | tvo@vnt-group.com |
| 传真 | 0835174182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853670 | 光纤连接器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | 2 | $20.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 非木制家具件 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-01-17 | 螺纹钢制管件 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-01-17 | 高压塑料软管 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-01-17 | 绝缘电线 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $394 |
| 2024-01-17 | 带接头绝缘电线 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-01-17 | 非办公金属家具 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $449 |
| 2024-01-17 | 其他电路开关装置 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-01-17 | 塑料封口件 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-01-17 | 硬质PVC管 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $93 |
| 2024-01-17 | 螺纹钢制管件 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $24 |