VTV Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI VTV
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108374843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6AUAG0 |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 491/39 La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VTV |
| 企业英文名称 | VTV TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 491/39 La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84862867669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.5K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Tianjin Confluent International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $226.5K | 氧化铝、粘土及耐火土 |
| Rising Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $166.9K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Jingxi City Jin Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.6K | 高铝耐火砖、其他石棉制品 |
| Jing County Jinwang Filter Press Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED | 中国 | 6 | $61.5K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 碳酸钠、氢氧化铝 |
| Shandong Yongshun Metal Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.2K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Shandong Rising International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.6K | 钢制气罐、亚硝酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 氧化铝 | FX MINERALS PTE. LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-17 | 矿物棉 | Shandong Luke New Materials Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-07-17 | 矿物棉 | Shandong Luke New Materials Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-07-17 | 矿物棉 | Shandong Luke New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-17 | 矿物棉 | Shandong Luke New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-17 | 矿物棉 | Shandong Luke New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-17 | 矿物棉 | Shandong Luke New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 二氧化硅 | AIDENG SILICA INDUSTRY GANSU CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 液体过滤机械 | Jing County Jinwang Filter Press Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-25 | 氧化铝 | LIANYUNGANG TAIBEILIER HIGH-TECH MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.9K |