Thanh Phuong Chemicals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT THàNH PHươNG

373
进口笔数
446
出口笔数
$9.88M
进口金额
$111.22M
出口金额
2026-08-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
85
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.5K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $269.6K · 14 笔出口 $65.9K · 13 笔2023-12进口 $89.1K · 4 笔出口 $50.9K · 16 笔2024-01进口 $148.5K · 8 笔出口 $57.8K · 11 笔2024-02进口 $144.3K · 4 笔出口 $28.5K · 6 笔2024-03进口 $291.7K · 10 笔出口 $52.2K · 13 笔2024-04进口 $250.9K · 6 笔出口 $38.3K · 9 笔2024-05进口 $380.4K · 12 笔出口 $55.4K · 14 笔2024-06进口 $367.9K · 11 笔出口 $45.3K · 13 笔2024-07进口 $132.8K · 6 笔出口 $33.0K · 14 笔2024-08进口 $246.7K · 9 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-09进口 $71.5K · 6 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-10进口 $193.0K · 7 笔出口 $15.8K · 10 笔2024-11进口 $154.0K · 7 笔出口 $6.3K · 7 笔2024-12进口 $203.2K · 9 笔出口 $15.8K · 11 笔2025-01进口 $200.3K · 11 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-02进口 $112.8K · 6 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-03进口 $38.7K · 3 笔出口 $7.7K · 7 笔2025-04进口 $151.9K · 7 笔出口 $9.0K · 9 笔2025-05进口 $235.7K · 11 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-06进口 $215.9K · 9 笔出口 $8.0K · 7 笔2025-07进口 $221.0K · 11 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-08进口 $248.2K · 10 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-09进口 $273.9K · 13 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-10进口 $173.4K · 8 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-11进口 $82.0K · 6 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-12进口 $387.7K · 19 笔出口 $9.1K · 7 笔2026-01进口 $147.2K · 7 笔出口 $9.1K · 6 笔2026-02进口 $106.1K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $307.3K · 16 笔出口 $12.1K · 8 笔2026-04进口 $455.5K · 11 笔出口 $17.1K · 11 笔2026-05进口 $243.3K · 10 笔出口 $10.8K · 6 笔2026-06进口 $214.9K · 11 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-07进口 $148.7K · 9 笔出口 $23.9K · 10 笔2026-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $269.6K · 14 笔出口 $65.9K · 13 笔2023-12进口 $89.1K · 4 笔出口 $50.9K · 16 笔2024-01进口 $148.5K · 8 笔出口 $57.8K · 11 笔2024-02进口 $144.3K · 4 笔出口 $28.5K · 6 笔2024-03进口 $291.7K · 10 笔出口 $52.2K · 13 笔2024-04进口 $250.9K · 6 笔出口 $38.3K · 9 笔2024-05进口 $380.4K · 12 笔出口 $55.4K · 14 笔2024-06进口 $367.9K · 11 笔出口 $45.3K · 13 笔2024-07进口 $132.8K · 6 笔出口 $33.0K · 14 笔2024-08进口 $246.7K · 9 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-09进口 $71.5K · 6 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-10进口 $193.0K · 7 笔出口 $15.8K · 10 笔2024-11进口 $154.0K · 7 笔出口 $6.3K · 7 笔2024-12进口 $203.2K · 9 笔出口 $15.8K · 11 笔2025-01进口 $200.3K · 11 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-02进口 $112.8K · 6 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-03进口 $38.7K · 3 笔出口 $7.7K · 7 笔2025-04进口 $151.9K · 7 笔出口 $9.0K · 9 笔2025-05进口 $235.7K · 11 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-06进口 $215.9K · 9 笔出口 $8.0K · 7 笔2025-07进口 $221.0K · 11 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-08进口 $248.2K · 10 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-09进口 $273.9K · 13 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-10进口 $173.4K · 8 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-11进口 $82.0K · 6 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-12进口 $387.7K · 19 笔出口 $9.1K · 7 笔2026-01进口 $147.2K · 7 笔出口 $9.1K · 6 笔2026-02进口 $106.1K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $307.3K · 16 笔出口 $12.1K · 8 笔2026-04进口 $455.5K · 11 笔出口 $17.1K · 11 笔2026-05进口 $243.3K · 10 笔出口 $10.8K · 6 笔2026-06进口 $214.9K · 11 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-07进口 $148.7K · 9 笔出口 $23.9K · 10 笔2026-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301755780
企查查编码QVNXN09KVH
成立日期1999-06-29
联系地址74 Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THÀNH PHƯƠNG
企业英文名称THANH PHUONG CHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址74 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842838491
邮箱thanhphuong@thanhphuong.com.vn
传真+842838492
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283620碳酸钠
284700过氧化氢
281511固体烧碱
282720氯化钙
382499其他化学制剂
283630碳酸氢钠
390690其他丙烯酸聚合物
280800硝酸类
390190其他乙烯聚合物
291550丙酸化合物

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
284700过氧化氢
281511固体烧碱
280700硫酸
310221硫酸铵肥料
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
340231阴离子表面活性剂
280800硝酸类
281520氢氧化钾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国208$4.87M
孟加拉国52$1.81M
英国13$876.9K
印度17$697.5K
立陶宛5$314.2K
印度尼西亚11$254.5K
保加利亚16$241.2K
韩国20$220.8K
中国台湾14$199.3K
新西兰3$137.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南441$111.18M
新加坡1$24.0K
老挝1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd.中国21$866.0K碳酸氢钠、猫狗饲料
WELLS PERFORMANCE MATERIALS LIMITED英国12$864.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国30$726.9K过氧化氢、固体烧碱
Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd.中国12$436.8K碳酸钠、其他碳酸盐
Shouguang Jinlei Chemistry Co., Ltd.中国18$309.8K氯化钙、氯化镁
Henan Lemax International Trade Co., Ltd.中国13$299.7K其他丙烯酸聚合物、氯化铝
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国14$290.7K其他化学制剂、氯化铝
PT SORINI TOWA BERLIAN CORPORINDO印度尼西亚11$254.5K多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇
Jiangbei Additive Co., Ltd.中国12$189.7K其他不饱和酸衍生物、丙酸化合物
Hyosung TNC Corp.韩国15$170.1K合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g)

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Vina Co., Ltd.越南25$110.24M非瓦楞折叠盒、印刷标签
Yujin Kreves Co., Ltd.越南29$192.4K印刷标签、氮
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南35$100.8K印刷标签、机织标签
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南90$92.9K其他钢铁制品、其他铝制品
SHEICO Vietnam Co., Ltd.越南48$92.1K印刷标签、硫酸铵肥料
Theodore Alexander HCM Ltd.越南60$85.3K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南24$84.6K瓦楞纸箱、初级硅氧烷
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南20$52.4K印刷标签、非织造标签
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南17$42.0K甲醇、印刷标签
II-VI VIET NAM CO.,LTD新加坡20$32.9K丙醇和异丙醇、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27过氧化氢Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国$9.7K
2026-08-06过氧化氢Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国$17.1K
2026-07-31次氯酸钙SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度$33.2K
2026-07-29碳酸钠Solvay Chemicals International SA保加利亚$7.8K
2026-07-28碳酸氢钠Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd.中国$18.9K
2026-07-21过氧化氢SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$9.6K
2026-07-15固体烧碱Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$13.4K
2026-07-10氯化钙Weifang Fresico Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$7.3K
2026-07-06其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$25.8K
2026-07-06碳酸钠Solvay Chemicals International SA保加利亚$7.8K

出口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28阴离子表面活性剂Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.—$2.7K
2026-07-28丙醇和异丙醇II-VI VIET NAM CO.,LTD越南$2.5K
2026-07-21乙酸SHEICO Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-21丙醇和异丙醇II-VI VIET NAM CO.,LTD越南$2.5K
2026-07-21其他有机硫化合物SHEICO Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-07-20硝酸类Inahvina Co., Ltd.越南$623
2026-07-20盐酸Inahvina Co., Ltd.越南$862
2026-07-14其他次氯酸盐Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$283
2026-07-14其他化学制剂Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$655
2026-07-13丙醇和异丙醇II-VI VIET NAM CO.,LTD越南$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Phuong Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →