POWERTECH INTERNATIONAL INDUSTRIES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QUốC Tế POWERTECH
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201813904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WPMQE7 |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Số 68A Phú Xá, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ POWERTECH |
| 企业英文名称 | POWERTECH INTERNATIONAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842252228555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 2 | $15.8K | 其他钢铁制品、锅炉零件 |
| TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $7.5K | 激光机床、其他塑料制品 |
| JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 钢铁铸件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $884 |
| 2025-06-11 | 钢铁铸件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $741 |
| 2025-06-11 | 无缝钢管 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-29 | 不锈钢管件 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-29 | 钢铁铸件 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2025-04-29 | 钢铁铸件 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-29 | 钢铁铸件 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $670 |
| 2025-04-29 | 钢铁铸件 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-29 | 钢铁铸件 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-04-29 | 钢铁铸件 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $620 |