Kim Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kim Long
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000661410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYM00BE |
| 成立日期 | 2009-08-31 |
| 联系地址 | Số nhà 21, phố Trần Bình Trọng, tổ dân phố số 3, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, phố Trần Bình Trọng, tổ dân phố số 3, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842273844565 |
| 邮箱 | nguyengiangnamkl@gmail.com |
| 传真 | +842273645268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 843139 | 机械零件 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $601.6K |
| 中国 | 19 | $400.9K |
| 泰国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $601.6K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $256.4K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.8K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 香烟、活性矿产品 |
| GC Polyols Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.7K | 其他聚醚、松节油类 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 氨基树脂初级形状 | PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | $164.0K |
| 2025-07-30 | 液体气体测量仪 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-30 | 焊接钢链 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-30 | 焊接钢链 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $969 |
| 2025-07-30 | 液体流量计 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-30 | 气体烟雾分析仪 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-07-30 | 硫化橡胶板片 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-30 | 电测仪表 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-07-30 | 硫化橡胶板片 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-14 | 氨基树脂初级形状 | PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | $111.6K |