Ngan Tuong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$145.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314524276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8Y6STY |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | 125/29 Vườn Lài, khu phố 2, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGÂN TƯỜNG |
| 企业英文名称 | NGAN TUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/29 Vườn Lài, khu phố 2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84942100072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $145.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $72.7K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 10 | $72.5K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-18 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $728 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $176 |