Son Duong Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHè SơN DươNG
3
进口笔数
67
出口笔数
$110.0K
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000892447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXB152U |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | thôn Trung Long, Xã Trung Yên, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ SƠN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SON DUONG TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Trung Long, Xã Tân Trào, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh ngiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0396615999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $110.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 30 | $1.07M |
| 阿富汗 | 25 | $790.3K |
| 越南 | 5 | $165.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juma Khan Dawood Ltd. | 越南 | 3 | $110.0K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 13 | $358.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Juma Khan Dawood Ltd. | 阿富汗 | 8 | $317.1K | 3公斤以上绿茶 |
| JUMA KHAN DAWOOD LTD | 7 | $273.8K | 3公斤以上绿茶 | |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 6 | $250.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $248.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Ans Enterprises Importer & Exporter | 巴基斯坦 | 5 | $238.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Juma Khan Dawood Ltd. | 越南 | 2 | $76.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Arsalan & Co. | 巴基斯坦 | 2 | $64.1K | 火花塞、柴油机零件 |
| Hashmat Maiwand Ltd. | 越南 | 2 | $56.2K | 3公斤以上绿茶 |
| TM FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | 2 | $0 | 3公斤以上红茶、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 3公斤以上绿茶 | Juma Khan Dawood Ltd. | 越南 | $44.1K |
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Juma Khan Dawood Ltd. | 越南 | $33.4K |
| 2026-05-15 | 3公斤以上绿茶 | Juma Khan Dawood Ltd. | 越南 | $32.6K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 3公斤以上绿茶 | JUMA KHAN DAWOOD LTD | — | $44.1K |
| 2026-05-29 | 3公斤以上绿茶 | JUMA KHAN DAWOOD LTD | — | $32.6K |
| 2026-05-28 | 3公斤以上绿茶 | JUMA KHAN DAWOOD LTD | — | $33.4K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上绿茶 | TM FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-03-11 | 3公斤以上绿茶 | TM FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-02-12 | 3公斤以上绿茶 | Spatco's | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-02-03 | 3公斤以上绿茶 | JUMA KHAN DAWOOD LTD | — | $37.1K |
| 2026-01-30 | 3公斤以上绿茶 | JUMA KHAN DAWOOD LTD | — | $39.6K |
| 2026-01-12 | 3公斤以上绿茶 | JUMA KHAN DAWOOD LTD | — | $776 |
| 2026-01-12 | 3公斤以上绿茶 | JUMA KHAN DAWOOD LTD | — | $42.3K |