K&T Vina Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
3
进口笔数
138
出口笔数
$63.1K
进口金额
$2.57M
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-06-08
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201361447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSMTBB7 |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Số 68 đường An Bình, thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K&T VINA |
| 企业英文名称 | K&T VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 đường An Bình, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842252819225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $63.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $2.46M |
| 韩国 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbang Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $58.2K | 真空泵 |
| GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.9K | 其他钢铁制品、铝合金型材 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suhil Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.35M | 纺织纱线筒管、其他酯类 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $506.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Ecolux Veko Co., Ltd. | 越南 | 4 | $223.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $174.2K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 42 | $160.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $42.3K | 铝合金型材、木托盘 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.8K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 铝合金型材 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-02-19 | 铝合金型材 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $930 |
| 2025-02-07 | 真空泵 | Dongbang Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $58.2K |
| 2025-01-22 | 贱金属盖 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2025-01-22 | 合金钢焊管 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | GM Jinsung Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-08 | 125W以下风扇 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $467 |
| 2026-06-08 | 合金钢焊管 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-08 | 阀门龙头 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-08 | 钢铁门窗 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2026-06-08 | 合金钢焊管 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-08 | 非不锈钢对焊管件 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-08 | 其他电路开关装置 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $4 |