Tung Lam Food Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THựC PHẩM TùNG LâM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.97M
出口金额
—
最近进口
2024-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309498052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33C8XTG |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | 31/4D Ấp 3, Đường Xuân Thới Sơn 19, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM FOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/4D Ấp 3, Đường Xuân Thới Sơn 19, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84976685789 |
| 邮箱 | thuc.tbp@congtytunglam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.90M |
| 中国 | 15 | $1.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwah International Trade Supply Chain Management (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $603.9K | 鲜榴莲 |
| Sunwah International Trade Supply Chain Management (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $546.8K | 鲜榴莲 |
| Sunwah International Trade Supply Chain Management (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $426.3K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Dongteng International Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 4 | $228.3K | 鲜榴莲 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $223.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Sunwah International Trade Supply Chain Management (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $201.4K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Dongteng International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.0K | 鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $136.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 1 | $59.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI FTZ JIAGUO TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $40.1K |
| 2024-04-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI FTZ JIAGUO TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-04-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI FTZ JIAGUO TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-04-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI FTZ JIAGUO TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-04-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI FTZ JIAGUO TIANCHENG LMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-04-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI FTZ JIAGUO TIANCHENG LMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $641 |
| 2024-04-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI FTZ JIAGUO TIANCHENG LMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $36.2K |
| 2024-04-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI FTZ JIAGUO TIANCHENG LMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-09-05 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $20.8K |
| 2023-09-05 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $50.2K |