Vietduct Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VIETDUCT
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$23.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106319029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMQB1N4 |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 30, ngõ 350, đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VIETDUCT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84912930695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $23.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 17 | $21.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管材 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管材 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $202 |