DHT Equipment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị DHT
4
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110316207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE44C3K |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ DHT |
| 企业英文名称 | DHT TECHNOLOGY EQUIPMENT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 02437834900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Tecircuit Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | 印刷电路、固定碳电阻 |
| Hongkong Fudong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHENZHEN TECIRCUIT ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHENZHEN TECIRCUIT ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHENZHEN TECIRCUIT ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHENZHEN TECIRCUIT ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | SHENZHEN TECIRCUIT ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-27 | 其他电子IC | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-08-27 | 其他电子IC | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-27 | 其他电子集成电路 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-08-27 | 其他电子IC | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-08-27 | 其他电子集成电路 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |