JNC Produce Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ JNC
1
进口笔数
9
出口笔数
$250
进口金额
$46.0K
出口金额
2024-05-13
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316393597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DVFTE3 |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | 67/21/3 Đường 38, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ JNC |
| 企业英文名称 | JNC HANDICRAFTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/21/3 Đường 38, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84909692788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $18.8K |
| 美国 | 4 | $18.1K |
| 越南 | 3 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kw Hammocks | 美国 | 1 | $250 | 纱线及绳制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4Shine B.V. | 荷兰 | 1 | $18.8K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Andando Activities | 美国 | 1 | $16.6K | 非塑料人造花果 |
| Andando Activities | 越南 | 1 | $5.5K | 非塑料人造花果 |
| Thi Diem My Tran | 越南 | 2 | $2.7K | 已梳棉花 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 2 | $1.0K | 单张印刷品、木制餐具 |
| ANDANDO ACTIVITIES | 1 | $922 | 非塑料人造花果 | |
| Amazon Fulfillment Center | 美国 | 1 | $538 | 纱线及绳制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 纱线及绳制品 | Kw Hammocks | 美国 | $250 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非塑料人造花果 | ANDANDO ACTIVITIES | — | $403 |
| 2026-01-23 | 非塑料人造花果 | ANDANDO ACTIVITIES | — | $518 |
| 2025-10-31 | 非合成纤维绳网 | 4SHINE BV | 荷兰 | $572 |
| 2025-10-31 | 棉制窗帘 | 4SHINE BV | 荷兰 | $696 |
| 2025-10-31 | 其他伞类 | 4SHINE BV | 荷兰 | $2.7K |
| 2025-10-31 | 非玻塑灯具零件 | 4SHINE BV | 荷兰 | $73 |
| 2025-10-31 | 棉制窗帘 | 4SHINE BV | 荷兰 | $65 |
| 2025-10-31 | 其他伞类 | 4SHINE BV | 荷兰 | $472 |
| 2025-10-31 | 其他寝具 | 4SHINE BV | 荷兰 | $132 |
| 2025-10-31 | 其他寝具 | 4SHINE BV | 荷兰 | $212 |