Hong Thi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 家用电器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HồNG THị
7
进口笔数
0
出口笔数
$69.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314487264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81R8RNM |
| 成立日期 | 2017-06-30 |
| 联系地址 | A7/214A ấp 1, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG THỊ |
| 企业英文名称 | HONG THI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A7/214A ấp 1, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84962279948 |
| 邮箱 | lydungz1989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850990 | 家用电器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $59.8K |
| 泰国 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTC Electronics Corp. | 中国 | 5 | $59.8K | 食品机械零件、厨房刀具 |
| One Thai Foods Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $10 |
| 2024-04-25 | 碳刷 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $50 |
| 2024-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $13 |
| 2024-03-18 | 塑料餐具 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $40 |
| 2024-03-18 | 家用电器零件 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $400 |
| 2024-03-18 | 塑料餐具 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-18 | 厨房刀具 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $2.3K |
| 2024-03-18 | 塑料管件 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $430 |
| 2024-03-18 | 塑料餐具 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $360 |
| 2023-10-12 | 塑料管件 | JTC ELECTRONICS CORP | 中国 | $1.9K |