Vietnam Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM WOOD
21
进口笔数
0
出口笔数
$513.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101607327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59ECES5 |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | 286 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM WOOD |
| 企业英文名称 | VIETNAM WOOD COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 286 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84914957257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 12 | $252.4K |
| 克罗地亚 | 7 | $220.8K |
| 加拿大 | 1 | $27.5K |
| 波黑 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eleven International Ltd. | 巴西 | 7 | $161.6K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| Conbulk d.o.o. | 2 | $126.8K | 6毫米以上橡木 | |
| Eleven International Ltd. | 阿根廷 | 5 | $90.7K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| X Worldwide Ltd. | 3 | $55.8K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 | |
| Glandell Enterprises Inc. | 加拿大 | 1 | $27.5K | 铁杉冷杉木、其他针叶木 |
| X Worldwide Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 6毫米以上白蜡木 |
| X Worldwide Ltd. | 斯洛文尼亚 | 1 | $14.1K | 橡木原木、6毫米以上白蜡木 |
| MI BOR d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $12.5K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 6毫米以上橡木 | MI BOR D O O | 波黑 | $12.5K |
| 2025-10-10 | 其他针叶木 | GLANDELL ENTERPRISES INC | 加拿大 | $27.5K |
| 2025-09-30 | 6mm以上松木 | ELEVEN INTERNATIONAL LTD | 巴西 | $7.8K |
| 2025-09-11 | 松木厚板 | ELEVEN INTERNATIONAL LTD | 巴西 | $16.1K |
| 2025-04-10 | 松木厚板 | ELEVEN INTERNATIONAL LTD | 巴西 | $52.9K |
| 2024-12-20 | 6mm以上松木 | ELEVEN INTERNATIONAL LTD | 巴西 | $24.7K |
| 2024-11-12 | 6mm以上松木 | ELEVEN INTERNATIONAL LTD | 巴西 | $24.7K |
| 2024-09-19 | 6毫米以上橡木 | CONBULK D O O | 克罗地亚 | $52.3K |
| 2024-08-02 | 6毫米以上白蜡木 | X WORLDWIDE LTD | 克罗地亚 | $10.6K |
| 2024-08-02 | 6毫米以上白蜡木 | X WORLDWIDE LTD | 克罗地亚 | $13.5K |