Vietnam Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM WOOD

21
进口笔数
0
出口笔数
$513.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101607327
企查查编码QVN59ECES5
成立日期2021-11-29
联系地址286 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM WOOD
企业英文名称VIETNAM WOOD COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址286 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84914957257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407916毫米以上橡木
4407956毫米以上白蜡木
440719其他针叶木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西12$252.4K
克罗地亚7$220.8K
加拿大1$27.5K
波黑1$12.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eleven International Ltd.巴西7$161.6K6mm以上松木、针叶木胶合板
Conbulk d.o.o.2$126.8K6毫米以上橡木
Eleven International Ltd.阿根廷5$90.7K6mm以上松木、6mm以上木材
X Worldwide Ltd.3$55.8K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Glandell Enterprises Inc.加拿大1$27.5K铁杉冷杉木、其他针叶木
X Worldwide Ltd.中国1$24.1K6毫米以上白蜡木
X Worldwide Ltd.斯洛文尼亚1$14.1K橡木原木、6毫米以上白蜡木
MI BOR d.o.o.斯洛文尼亚1$12.5K其他粗加工木材、橡木原木

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-236毫米以上橡木MI BOR D O O波黑$12.5K
2025-10-10其他针叶木GLANDELL ENTERPRISES INC加拿大$27.5K
2025-09-306mm以上松木ELEVEN INTERNATIONAL LTD巴西$7.8K
2025-09-11松木厚板ELEVEN INTERNATIONAL LTD巴西$16.1K
2025-04-10松木厚板ELEVEN INTERNATIONAL LTD巴西$52.9K
2024-12-206mm以上松木ELEVEN INTERNATIONAL LTD巴西$24.7K
2024-11-126mm以上松木ELEVEN INTERNATIONAL LTD巴西$24.7K
2024-09-196毫米以上橡木CONBULK D O O克罗地亚$52.3K
2024-08-026毫米以上白蜡木X WORLDWIDE LTD克罗地亚$10.6K
2024-08-026毫米以上白蜡木X WORLDWIDE LTD克罗地亚$13.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →