Michio Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MICHIO VIệT NAM
1
进口笔数
7
出口笔数
$3.4K
进口金额
$35.3K
出口金额
2023-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108701804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM6WE4E |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 127, đường Bình Minh, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MICHIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MICHIO VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 127, đường Bình Minh, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84978252592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 马来西亚 | 1 | $992 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.0K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 1 | $34 | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-23 | 1000伏以下插头插座 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $525 |
| 2023-04-23 | 锂离子电池 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 马来西亚 | $846 |
| 2023-04-23 | 带接头绝缘电线 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $563 |
| 2023-04-23 | 静止变流器 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-23 | 锂离子电池 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 马来西亚 | $146 |
| 2023-04-23 | 其他高压电路装置 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $217 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | — | $34 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $218 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $559 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $379 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $593 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $647 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-08 | 其他车辆 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |