Nhat Hung Dai Dong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHấT HưNG ĐạI ĐồNG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$16.33M
出口金额
—
最近进口
2024-02-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000984255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS47ADDN |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Đại Nghĩa 2, Xã Đại Nghĩa, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT HƯNG ĐẠI ĐỒNG |
| 企业英文名称 | NHAT HUNG DAI DONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đại Nghĩa 2, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84964809911 |
| 邮箱 | congtynhathungdaidong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $11.79M |
| 中国 | 6 | $4.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.79M | 非针叶燃料木片 |
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.54M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 非针叶燃料木片 | OCM FIBER TRADING CO LTD | 日本 | $2.02M |
| 2023-11-20 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.57M |
| 2023-09-29 | 非针叶燃料木片 | OCM FIBER TRADING CO LTD | 日本 | $1.43M |
| 2023-08-31 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.62M |
| 2023-08-19 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $410.8K |
| 2023-08-19 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $569.8K |
| 2023-08-19 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $336.1K |
| 2023-05-31 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.14M |
| 2023-03-20 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $561.1K |
| 2023-03-17 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $629.0K |