CAT PHU VUNG TAU JOINT VENTURE CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH CáT PHú VũNG TàU
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$53.21M
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500811393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6BTUNY |
| 成立日期 | 2007-07-24 |
| 联系地址 | ấp 2, Xã Tóc Tiên, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH CÁT PHÚ VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | CAT PHU VUNG TAU JOINT-VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842543948580 |
| 传真 | 02543948582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 204.385亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $52.64M |
| 印度尼西亚 | 1 | $563.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIHAUD TRADING PTE LTD | 21 | $43.30M | 非针叶燃料木片 | |
| Silenus International Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.91M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.14M |
| 2026-03-11 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.26M |
| 2025-12-29 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $2.04M |
| 2025-11-19 | 非针叶燃料木片 | SILENUS INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $2.40M |
| 2025-10-30 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $1.25M |
| 2025-09-18 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $1.79M |
| 2025-03-19 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $1.77M |
| 2024-08-15 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $1.84M |
| 2024-07-22 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $1.89M |
| 2024-06-13 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $1.85M |