Phuong Tri Tin Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO PHươNG TRí TíN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$65.0K
出口金额
—
最近进口
2024-07-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315525272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ91B955 |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | 495 Đường Dân Công Hỏa Tuyến, Ấp 3A, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO PHƯƠNG TRÍ TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 495 Đường Dân Công Hỏa Tuyến, Ấp 3A, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0988567751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $56.8K |
| 泰国 | 2 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $56.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Trimax Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.1K | 印刷标签、机织绒布 |
| Nan Yang Garment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.1K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 皮带输送机 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2024-07-18 | 皮带输送机 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2024-05-03 | 皮带输送机 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2024-04-23 | 皮带输送机 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2023-03-02 | 皮带输送机 | NAN YANG GARMENT CO LTD | 泰国 | $875 |
| 2023-03-02 | 皮带输送机 | TRIMAX CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-03-02 | 皮带输送机 | NAN YANG GARMENT CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-03-02 | 皮带输送机 | TRIMAX CO LTD | 泰国 | $875 |