Hai Nhuan Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
13
进口笔数
215
出口笔数
$93.9K
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5V0Q14 |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số 99, đường Bình Than, Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẢI NHUẬN |
| 企业英文名称 | HAI NHUAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99, đường Bình Than, Khu 3, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84862550281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $88.0K |
| 越南 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $2.95M |
| 中国 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jiejü Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.7K | 其他塑料制品、其他车辆 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $23.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SAC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.0K | 非电炉零件、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Chongqing Dishang Furniture Mfg. Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 藤柳家具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $2.81M | 通信设备零件、其他电子IC |
| PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $219.1K | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $59.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $32.3K | 其他印刷机零件、瓦楞纸箱 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他硬塑料管、塑料包装箱 |
| Everwin Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.8K | 8471机器零件、镀锌钢带 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 工业用滤布 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $275 |
| 2026-07-17 | 非办公金属家具 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-17 | 分析仪器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $15 |
| 2026-07-17 | 分析仪器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $15 |
| 2026-07-17 | 电热电阻器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $16 |
| 2026-07-17 | 分析仪器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $15 |
| 2026-07-17 | 电热电阻器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $44 |
| 2026-07-17 | 分析仪器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $15 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $115 |
| 2026-07-17 | 分析仪器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $15 |
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 气体过滤机械 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-07-30 | 塑料管 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-30 | 其他光学测量仪 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-30 | 丙烯酸乙烯漆 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45 |