Hai Nhuan Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

13
进口笔数
215
出口笔数
$93.9K
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $824.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $824.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $47.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 4 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 7 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 12 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $49.9K · 9 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $54.2K · 10 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $132.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2026-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $58.9K · 5 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $133.1K · 12 笔2026-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $15.3K · 8 笔2026-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $103.4K · 10 笔2026-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $93.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $824.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $47.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 4 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 7 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 12 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $49.9K · 9 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $54.2K · 10 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $132.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2026-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $58.9K · 5 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $133.1K · 12 笔2026-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $15.3K · 8 笔2026-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $103.4K · 10 笔2026-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $93.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号2301217955
企查查编码QVNH5V0Q14
成立日期2022-08-18
联系地址Số 99, đường Bình Than, Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẢI NHUẬN
企业英文名称HAI NHUAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99, đường Bình Than, Khu 3, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84862550281
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
940320非办公金属家具
392020聚丙烯塑料
851590焊接机零件
391910自粘塑料卷
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
853690其他电路开关装置
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
940320非办公金属家具
391739其他塑料管材
391740塑料管件
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$88.0K
越南1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南205$2.95M
中国1$31

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jiejü Intelligent Equipment Co., Ltd.中国7$60.7K其他塑料制品、其他车辆
HK CQ TRADING LTD中国香港3$23.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
SAC Co., Ltd.日本1$6.0K非电炉零件、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国1$1.8K电力控制板、其他钢铁制品
Chongqing Dishang Furniture Mfg. Group Co., Ltd.中国1$1.6K藤柳家具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南81$2.81M通信设备零件、其他电子IC
PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南83$219.1K带接头绝缘电线、塑料封口件
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南24$59.0K其他塑料制品、自粘塑料片
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南21$32.3K其他印刷机零件、瓦楞纸箱
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$4.0K其他塑料制品、其他纸制品
Everwin Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.9K其他硬塑料管、塑料包装箱
Everwin Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.2K其他塑料制品、硫化橡胶管
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南2$2.8K8471机器零件、镀锌钢带
Fushan Technology Co., Ltd.中国2$2011kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17工业用滤布HK CQ TRADING LTD中国$275
2026-07-17非办公金属家具HK CQ TRADING LTD中国$4.1K
2026-07-17分析仪器HK CQ TRADING LTD中国$15
2026-07-17分析仪器HK CQ TRADING LTD中国$15
2026-07-17电热电阻器HK CQ TRADING LTD中国$16
2026-07-17分析仪器HK CQ TRADING LTD中国$15
2026-07-17电热电阻器HK CQ TRADING LTD中国$44
2026-07-17分析仪器HK CQ TRADING LTD中国$15
2026-07-17其他塑料制品HK CQ TRADING LTD中国$115
2026-07-17分析仪器HK CQ TRADING LTD中国$15

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30气体过滤机械PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$56
2026-07-30塑料管PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$31
2026-07-30可互换工具PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$27
2026-07-30阀门龙头PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2026-07-30钢铁螺钉螺栓PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$19
2026-07-30其他塑料制品PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$10
2026-07-30其他光学测量仪PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$24
2026-07-30其他塑料制品PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$58
2026-07-30丙烯酸乙烯漆PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$20
2026-07-30其他钢铁制品PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$45

相关企业 · 同类产品

Hai Nhuan Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →