Nhat Phong Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Nhất Phong
2
进口笔数
20
出口笔数
$123.2K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201256770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN324DXSG |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | Số 11 tổ dân phố Đẩu Phượng 3, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NHẤT PHONG |
| 企业英文名称 | NHAT PHONG TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 tổ dân phố Đẩu Phượng 3, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842253677255 |
| 邮箱 | npc.ltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $123.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $123.2K | 光伏组件、铝废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsin Chi Plastic Co., Ltd. | 越南 | 20 | $6.5K | 拉链零件、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $31.2K |
| 2026-03-19 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $56.7K |
| 2024-08-01 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $35.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $319 |
| 2025-10-04 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $481 |
| 2025-08-15 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $322 |
| 2025-05-09 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $326 |
| 2025-02-28 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $331 |
| 2024-12-28 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $333 |
| 2024-11-21 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $167 |
| 2024-08-30 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $339 |
| 2024-07-19 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $332 |
| 2024-05-30 | 其他塑料包装制品 | HSIN CHI PLASTIC LTD | 越南 | $334 |