LH Hoa Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LH HOà PHáT
- 邮箱466
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315875118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DWD2AK |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | 60 - 62F Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LH HOÀ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 - 62F Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84909613269 |
| 邮箱 | lhhoaphatco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080410 | 椰枣 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.06M |
| 埃及 | 4 | $82.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tinsey Ltd. | 中国 | 5 | $961.1K | 坚果及种子、802520 |
| Al Zohour Dates Co. | 埃及 | 4 | $82.5K | 椰枣 |
| Guangxi Longye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.2K | 其他干果、药用植物 |
| Pingle County Jintudi Farm Produce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他干果、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $11.3K |
| 2024-12-02 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $8.7K |
| 2024-10-25 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $5.8K |
| 2024-10-25 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $11.5K |
| 2024-10-21 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $191.1K |
| 2024-10-17 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $191.1K |
| 2024-02-23 | 其他干果 | GUANGXI LONGYE TRADING CO LTD | 中国 | $77.2K |
| 2024-01-17 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $191.1K |
| 2023-12-21 | 药用植物 | PINGLE COUNTY JINTUDI FARM PRODUCE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2023-11-20 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $11.5K |