Thai An Manufacture & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU KHANG MINH
26
进口笔数
0
出口笔数
$945.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109087496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGTBKV5 |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Viwaseen số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KHANG MINH |
| 企业英文名称 | KHANG MINH MANUFACTURE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 0869061133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $945.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $685.5K | 非电照明器具、非玻塑灯具零件 |
| Dongsheng International Trade (H.K.) Ltd. | 中国 | 7 | $163.5K | 其他涂布纸、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiaxing Dingjing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhongshan Ju Feng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 木制办公家具、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | LED光伏照明装置 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-06-15 | LED照明装置 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-15 | LED照明装置 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-15 | LED光伏照明装置 | Zhongshan Zhongxiang Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |