Alanmi Aluminum Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 铝制结构体及部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhôm Alanmi

111
进口笔数
142
出口笔数
$261.36M
进口金额
$11.58M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $348.9K · 3 笔出口 $105.2K · 1 笔2023-11进口 $654.2K · 3 笔出口 $205.2K · 2 笔2023-12进口 $234.9K · 2 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-01进口 $481.1K · 3 笔出口 $189.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 2 笔2024-03进口 $474.7K · 2 笔出口 $248.3K · 3 笔2024-04进口 $745.3K · 4 笔出口 $310.1K · 5 笔2024-05进口 $587.7K · 4 笔出口 $406.5K · 6 笔2024-06进口 $48.7K · 2 笔出口 $384.7K · 4 笔2024-07进口 $23.9K · 1 笔出口 $288.1K · 3 笔2024-08进口 $545.0K · 4 笔出口 $384.8K · 7 笔2024-09进口 $443.5K · 4 笔出口 $327.2K · 4 笔2024-10进口 $29.0K · 2 笔出口 $387.2K · 4 笔2024-11进口 $141.8K · 2 笔出口 $321.1K · 3 笔2024-12进口 $973.7K · 4 笔出口 $517.3K · 5 笔2025-01进口 $1.10M · 5 笔出口 $398.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.2K · 6 笔2025-03进口 $303.4K · 1 笔出口 $537.7K · 5 笔2025-04进口 $452.8K · 3 笔出口 $401.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $707.9K · 9 笔2025-06进口 $1.07M · 5 笔出口 $647.1K · 7 笔2025-07进口 $159.8K · 3 笔出口 $535.9K · 7 笔2025-08进口 $140.1K · 6 笔出口 $493.4K · 7 笔2025-09进口 $1.13M · 2 笔出口 $238.3K · 3 笔2025-10进口 $706.2K · 7 笔出口 $143.7K · 3 笔2025-11进口 $1.45M · 5 笔出口 $105.8K · 3 笔2025-12进口 $1.65M · 5 笔出口 $30.0K · 3 笔2026-01进口 $299.2K · 2 笔出口 $223.3K · 2 笔2026-02进口 $786.7K · 4 笔出口 $75.5K · 1 笔2026-03进口 $835.8K · 3 笔出口 $188.3K · 2 笔2026-04进口 $567.5K · 1 笔出口 $203.0K · 2 笔2026-05进口 $286.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $849.5K · 3 笔出口 $489.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $348.9K · 3 笔出口 $105.2K · 1 笔2023-11进口 $654.2K · 3 笔出口 $205.2K · 2 笔2023-12进口 $234.9K · 2 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-01进口 $481.1K · 3 笔出口 $189.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 2 笔2024-03进口 $474.7K · 2 笔出口 $248.3K · 3 笔2024-04进口 $745.3K · 4 笔出口 $310.1K · 5 笔2024-05进口 $587.7K · 4 笔出口 $406.5K · 6 笔2024-06进口 $48.7K · 2 笔出口 $384.7K · 4 笔2024-07进口 $23.9K · 1 笔出口 $288.1K · 3 笔2024-08进口 $545.0K · 4 笔出口 $384.8K · 7 笔2024-09进口 $443.5K · 4 笔出口 $327.2K · 4 笔2024-10进口 $29.0K · 2 笔出口 $387.2K · 4 笔2024-11进口 $141.8K · 2 笔出口 $321.1K · 3 笔2024-12进口 $973.7K · 4 笔出口 $517.3K · 5 笔2025-01进口 $1.10M · 5 笔出口 $398.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.2K · 6 笔2025-03进口 $303.4K · 1 笔出口 $537.7K · 5 笔2025-04进口 $452.8K · 3 笔出口 $401.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $707.9K · 9 笔2025-06进口 $1.07M · 5 笔出口 $647.1K · 7 笔2025-07进口 $159.8K · 3 笔出口 $535.9K · 7 笔2025-08进口 $140.1K · 6 笔出口 $493.4K · 7 笔2025-09进口 $1.13M · 2 笔出口 $238.3K · 3 笔2025-10进口 $706.2K · 7 笔出口 $143.7K · 3 笔2025-11进口 $1.45M · 5 笔出口 $105.8K · 3 笔2025-12进口 $1.65M · 5 笔出口 $30.0K · 3 笔2026-01进口 $299.2K · 2 笔出口 $223.3K · 2 笔2026-02进口 $786.7K · 4 笔出口 $75.5K · 1 笔2026-03进口 $835.8K · 3 笔出口 $188.3K · 2 笔2026-04进口 $567.5K · 1 笔出口 $203.0K · 2 笔2026-05进口 $286.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $849.5K · 3 笔出口 $489.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603376199
企查查编码QVNEDQUP0K
成立日期2016-05-11
联系地址Đường số 3, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÔM ALANMI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842513511447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
760429铝合金型材
820720可互换金属模具
591000纺织传送带
841391泵零件
846694机床零件
401693非泡沫橡胶密封件
591110橡胶涂层织物
591190其他工业用纺织品
732599其他钢铁铸件

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
820720可互换金属模具
760612铝合金板材
830249贱金属配件
760820铝合金管
761699其他铝制品
320411分散染料
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$244.62M
马来西亚28$10.63M
俄罗斯7$2.72M
印度6$2.32M
中国6$973.3K
中国台湾1$95.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国100$9.68M
德国8$532.4K
加拿大4$389.4K
荷兰6$383.3K
比利时3$282.6K
DR1$145.4K
越南16$138.4K
中国台湾3$17.3K
泰国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Summer River International越南15$242.82M未锻轧铝合金
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡25$9.07M丙烯共聚物、丙烯酸
Al Plus Global DMCC阿联酋7$2.72M未锻轧铝合金、未锻轧铝
RADIANT WORLD CORPORATION PTE. LTD.新加坡6$2.32M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
PRESS METAL SARAWAK SDN BHD马来西亚3$1.56M未锻轧铝合金、990110
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南37$895.4K其他铝制品、铝合金型材
Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$852.2K未锻轧铝合金、热轧钢板
Foshan Top Aluminum Import & Export Co., Ltd.中国3$111.7K其他工业用纺织品、纺织传送带
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国4$43.1K铝合金型材、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南3$19.0K铝合金型材、铝合金型材

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alumetal Taiwan Co., Ltd.美国98$9.64M铝制结构体及部件、分散染料
EUROPACK INVEST PTE. LTD.15$1.16M聚乙烯袋、40厘米以下纸袋
Zeus Asian Resource Co. Ltd.加拿大3$277.9K铝制结构体及部件
Asian American Sourcing Alliance美国3$193.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南6$91.0K轴承座、其他钢铁制品
Karasto Armaturenfabrik Oehler GmbH德国2$38.5K铜合金管件、阀门龙头
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南4$30.1K铝合金型材、木托盘
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国2$9.2K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南2$9.2K铝废料、其他液化石油气
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南3$7.7K其他钢铁制品、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22未锻轧铝合金Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$210.3K
2026-06-22铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$8.8K
2026-06-22未锻轧铝合金Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$413.9K
2026-06-22未锻轧铝合金Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$207.6K
2026-06-19铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$8.8K
2026-05-12未锻轧铝合金Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd.中国$189.0K
2026-05-12未锻轧铝合金Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd.中国$95.6K
2026-05-05可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-22未锻轧铝合金Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd.中国$95.6K
2026-04-22未锻轧铝合金Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd.中国$188.2K

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29铝制结构体及部件Alumetal Taiwan Co., Ltd.美国$143.3K
2026-06-19可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-19可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-19可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-19可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-18可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.—$1.7K
2026-06-18可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.—$3.1K
2026-06-18可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.—$1.6K
2026-06-18可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.—$2.5K
2026-06-16铝制结构体及部件EUROPACK INVEST PTE. LTD.德国$9.8K

相关企业 · 同类产品

Alanmi Aluminum Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →