Alanmi Aluminum Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhôm Alanmi
111
进口笔数
142
出口笔数
$261.36M
进口金额
$11.58M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603376199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDQUP0K |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM ALANMI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842513511447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320411 | 分散染料 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $244.62M |
| 马来西亚 | 28 | $10.63M |
| 俄罗斯 | 7 | $2.72M |
| 印度 | 6 | $2.32M |
| 中国 | 6 | $973.3K |
| 中国台湾 | 1 | $95.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 100 | $9.68M |
| 德国 | 8 | $532.4K |
| 加拿大 | 4 | $389.4K |
| 荷兰 | 6 | $383.3K |
| 比利时 | 3 | $282.6K |
| DR | 1 | $145.4K |
| 越南 | 16 | $138.4K |
| 中国台湾 | 3 | $17.3K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summer River International | 越南 | 15 | $242.82M | 未锻轧铝合金 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $9.07M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Al Plus Global DMCC | 阿联酋 | 7 | $2.72M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| RADIANT WORLD CORPORATION PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $2.32M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| PRESS METAL SARAWAK SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.56M | 未锻轧铝合金、990110 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $895.4K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $852.2K | 未锻轧铝合金、热轧钢板 |
| Foshan Top Aluminum Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.7K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $43.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alumetal Taiwan Co., Ltd. | 美国 | 98 | $9.64M | 铝制结构体及部件、分散染料 |
| EUROPACK INVEST PTE. LTD. | 15 | $1.16M | 聚乙烯袋、40厘米以下纸袋 | |
| Zeus Asian Resource Co. Ltd. | 加拿大 | 3 | $277.9K | 铝制结构体及部件 |
| Asian American Sourcing Alliance | 美国 | 3 | $193.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $91.0K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Karasto Armaturenfabrik Oehler GmbH | 德国 | 2 | $38.5K | 铜合金管件、阀门龙头 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.1K | 铝合金型材、木托盘 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.2K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 铝废料、其他液化石油气 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 未锻轧铝合金 | Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 马来西亚 | $210.3K |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-06-22 | 未锻轧铝合金 | Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 马来西亚 | $413.9K |
| 2026-06-22 | 未锻轧铝合金 | Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 马来西亚 | $207.6K |
| 2026-06-19 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-05-12 | 未锻轧铝合金 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $189.0K |
| 2026-05-12 | 未锻轧铝合金 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $95.6K |
| 2026-05-05 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 未锻轧铝合金 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $95.6K |
| 2026-04-22 | 未锻轧铝合金 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $188.2K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 铝制结构体及部件 | Alumetal Taiwan Co., Ltd. | 美国 | $143.3K |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-18 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | — | $1.7K |
| 2026-06-18 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | — | $3.1K |
| 2026-06-18 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-06-18 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | — | $2.5K |
| 2026-06-16 | 铝制结构体及部件 | EUROPACK INVEST PTE. LTD. | 德国 | $9.8K |