Viet Nam Tempering Absorbing Furnace Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lò Tôi Thấm Việt Nam
4
进口笔数
53
出口笔数
$1.7K
进口金额
$222.8K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106615638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7AKVVA |
| 成立日期 | 2014-08-08 |
| 联系地址 | Số 336 đường Trần Phú, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÒ TÔI THẤM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TEMPERING-ABSORBING FURNACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 336 đường Trần Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84981999878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.0K |
| 日本 | 2 | $640 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $222.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 剃刀、剪刀及刀片 |
| 663d47146458471bca120675a0e89a0b | 2 | $640 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $193.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.7K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 日本 | $53 |
| 2025-09-11 | 工业炉具零件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2025-09-11 | 皮带输送机 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-09-11 | 工业炉具零件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-06-07 | 工业炉具零件 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 日本 | $175 |
| 2024-06-07 | 工业炉具零件 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 日本 | $274 |
| 2024-06-07 | 工业炉具零件 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 日本 | $138 |
| 2024-06-05 | 工业炉具零件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-06-05 | 工业炉具零件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2024-06-05 | 工业炉具零件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 电热电阻器 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 皮带输送机 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 电热电阻器 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 皮带输送机 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-03-26 | 皮带输送机 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 皮带输送机 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-03-26 | 电热电阻器 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 电热电阻器 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-05 | 皮带输送机 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-04 | 皮带输送机 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |