Giai Hao Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 活性染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAI HàO
45
进口笔数
47
出口笔数
$1.61M
进口金额
$398.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703131643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP56VEHF |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số 420/20, tổ 20, Khu Phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAI HÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô1 Lô C, Đường D2, khu dân cư nhà ở Thiên Phúc, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743787122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320414 | 直接染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320414 | 直接染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.54M |
| 泰国 | 1 | $65.4K |
| 印度 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $356.2K |
| 中国香港 | 9 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Tianran Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.34M | 分散染料、纺织染色助剂 |
| Dymatic Chemicals Inc. | 中国 | 4 | $88.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $73.8K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Hong Kong Tianran Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.2K | 活性染料、分散染料 |
| DYMATIC INTERNATIONAL (HONGKONG) CORP ORATION LTD | 中国香港 | 3 | $51.7K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 1 | $3.4K | 棉毛圈织物、染色棉针织布 |
| Archroma (Tianjin) Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 分散染料、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $182.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | 15 | $130.5K | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 9 | $41.2K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $713 | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 分散染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-28 | 活性染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 分散染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-28 | 分散染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-04-28 | 分散染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-28 | 活性染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 分散染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-28 | 酸性媒染染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 分散染料 | FOSHAN TIANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $503 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 活性染料 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-07 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | — | $713 |
| 2026-03-24 | 荧光增白染料 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-03-24 | 荧光增白染料 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-11 | 荧光增白染料 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $959 |
| 2026-01-06 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $13.3K |
| 2025-12-23 | 分散染料 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2025-11-05 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $7.8K |
| 2025-10-27 | 活性染料 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $12.3K |