Huu Tam Agricultural Services Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NôNG NGHIệP HữU TâM
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315154405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74RYN33 |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | 25B đường 26, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HỮU TÂM |
| 企业英文名称 | HUU TAM AGRICULTURAL SERVICES TRADING MANUFACTURING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25B đường 26, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02837283299 |
| 邮箱 | buinguyenbaoduy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $52 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenkeeper Iberia S.L. | 西班牙 | 3 | $2.5K | 其他化学制剂、气体过滤机械 |
| FLC Technologies | 西班牙 | 1 | $77 | 人造蜡 |
| SPM Biosciences (Beijing) Inc. | 中国 | 1 | $52 | 二氧化硅、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 氯化铵 | GREENKEEPER IBERIA S L | 西班牙 | $4 |
| 2024-10-09 | 氯化铵 | GREENKEEPER IBERIA S L | 西班牙 | $3 |
| 2024-10-09 | 氯化铵 | GREENKEEPER IBERIA SL | 西班牙 | $6 |
| 2024-10-07 | 氯化铵 | GREENKEEPER IBERIA S L | 西班牙 | $4 |
| 2024-10-07 | 氯化铵 | GREENKEEPER IBERIA S L | 西班牙 | $6 |
| 2024-10-07 | 氯化铵 | GREENKEEPER IBERIA S L | 西班牙 | $3 |
| 2024-02-13 | 氯化铵 | GREENKEEPER IBERIA S L | 西班牙 | $2.4K |
| 2023-05-23 | 二氧化硅 | SPM BIOSCIENCES (BEIJING) INC. | 中国 | $52 |
| 2023-04-21 | 人造蜡 | FLC TECHNOLOGIES | 西班牙 | $77 |