LB PHU HUNG IMPORT EXPORT CO LTD

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 氯化铵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LB PHú HưNG

21
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.4K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316772965
企查查编码QVN7WXAPAB
成立日期2021-03-26
联系地址120/16 Đường 339, Khu phố 5, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LB PHÚ HƯNG
企业英文名称LB PHU HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84353990349
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282710氯化铵
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$793.0K
比利时6$299.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国5$375.9K片状肥料≤10公斤、氯化铵
UNIFARM ENTERPRISE LTD比利时5$299.9K动植物肥料、硫酸钾肥料
QINGDAO AGROW FERTILIZER CO LTD中国3$141.5K片状肥料≤10公斤、氯化铵
QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国3$120.9K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国2$115.6K片状肥料≤10公斤、氯化铵
L UNION (HK) GROUP LTD中国1$36.3K氯化铵、硫酸铵肥料
HEBEI SHUANGLIAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国1$2.7K动植物肥料、其他氮肥
GEMINI CORP ORATION N.V.荷兰1$4不锈钢废料、其他钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-15氯化铵SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$55.7K
2024-05-15氯化铵SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$39.0K
2024-05-15动植物肥料UNIFARM ENTERPRISE LTD比利时$65.3K
2024-04-11片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$114.4K
2024-02-27氯化铵SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$39.7K
2023-11-03氯化铵SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$71.5K
2023-10-05氯化铵L UNION (HK) GROUP LTD中国$36.3K
2023-10-05氯化铵QINGDAO AGROW FERTILIZER CO LTD中国$55.5K
2023-09-05氯化铵SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$44.1K
2023-08-07氯化铵QINGDAO AGROW FERTILIZER CO LTD中国$52.5K

相关企业 · 同类产品

LB PHU HUNG IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →