Sunny Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 橡胶促进剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNNY TECH

661
进口笔数
165
出口笔数
$24.80M
进口金额
$456.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
111
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $487.9K · 19 笔出口 $16.4K · 4 笔2023-12进口 $309.7K · 12 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-01进口 $204.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $236.5K · 8 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $152.7K · 8 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-04进口 $404.9K · 10 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $348.7K · 12 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-06进口 $625.3K · 16 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $311.0K · 11 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $446.1K · 14 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $436.2K · 16 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-10进口 $405.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $393.1K · 12 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-12进口 $607.4K · 23 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $398.0K · 9 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-02进口 $1.13M · 16 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-03进口 $1.30M · 23 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-04进口 $392.9K · 13 笔出口 $57.5K · 9 笔2025-05进口 $3.21M · 18 笔出口 $262 · 1 笔2025-06进口 $897.3K · 19 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-07进口 $780.8K · 27 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-08进口 $645.6K · 22 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-09进口 $387.3K · 17 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-10进口 $666.2K · 25 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-11进口 $622.1K · 24 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $1.09M · 30 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $1.02M · 27 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-02进口 $396.5K · 15 笔出口 $21.9K · 4 笔2026-03进口 $877.5K · 19 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-04进口 $1.24M · 20 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-05进口 $544.8K · 14 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-06进口 $210.5K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-07进口 $321.1K · 8 笔出口 $10.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $487.9K · 19 笔出口 $16.4K · 4 笔2023-12进口 $309.7K · 12 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-01进口 $204.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $236.5K · 8 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $152.7K · 8 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-04进口 $404.9K · 10 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $348.7K · 12 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-06进口 $625.3K · 16 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $311.0K · 11 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $446.1K · 14 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $436.2K · 16 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-10进口 $405.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $393.1K · 12 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-12进口 $607.4K · 23 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $398.0K · 9 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-02进口 $1.13M · 16 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-03进口 $1.30M · 23 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-04进口 $392.9K · 13 笔出口 $57.5K · 9 笔2025-05进口 $3.21M · 18 笔出口 $262 · 1 笔2025-06进口 $897.3K · 19 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-07进口 $780.8K · 27 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-08进口 $645.6K · 22 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-09进口 $387.3K · 17 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-10进口 $666.2K · 25 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-11进口 $622.1K · 24 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $1.09M · 30 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $1.02M · 27 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-02进口 $396.5K · 15 笔出口 $21.9K · 4 笔2026-03进口 $877.5K · 19 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-04进口 $1.24M · 20 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-05进口 $544.8K · 14 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-06进口 $210.5K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-07进口 $321.1K · 8 笔出口 $10.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313438433
企查查编码QVNP6DMSWA
成立日期2015-09-14
联系地址128 Tam Đảo, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNNY TECH
企业英文名称SUNNY TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址128 Tam Đảo, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842873030060
邮箱support@sunnytech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
391000初级硅氧烷
381590其他催化剂制剂
390940酚醛树脂
390950聚氨酯
350691聚合物胶粘剂
590210尼龙帘子布
281122二氧化硅
280300碳制品
281700锌氧化物

出口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
350691聚合物胶粘剂
390950聚氨酯
391000初级硅氧烷
292159其他芳香聚胺
400270EPDM橡胶
400122技术分类天然橡胶
350699其他粘合剂≤1kg
292129其他无环多胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国341$12.73M
马来西亚115$7.66M
韩国79$2.26M
俄罗斯13$634.4K
日本16$401.4K
印度18$389.6K
沙特阿拉伯3$147.0K
越南54$146.5K
泰国9$126.6K
新西兰4$105.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南163$452.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER ADDITIVES SDN BHD马来西亚87$6.71M橡胶促进剂、复合增塑剂
Dongguan New-Orient Technology Co., Ltd.中国59$2.26M初级硅氧烷、其他催化剂制剂
Ningbo Polyton Chemical Co., Ltd.中国20$1.30M聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Yingtai International Trading Co., Ltd.英国14$637.0K芳香胺、橡胶塑料抗氧化剂
Shandong Himile Valve Co., Ltd.中国15$564.9K阀门龙头、止回阀
Zhejiang Cheerdone Trading Co., Ltd.中国16$509.9K酚醛树脂、芳香单胺
MLA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度15$389.0K棕榈/硬脂酸、二氧化硅
Burgtech Holdings Ltd.中国15$348.0K酚醛树脂、碳酸钙
Zibo Hengjiu PU Technology Co., Ltd.中国14$188.5K聚氨酯、塑料棒材及型材
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南54$146.5K其他塑料制品、其他硬塑料管

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南16$91.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyosung Dong Nai Co., Ltd.越南46$75.6K初级形态聚酰胺、初级形态PET(<78ml/g)
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南20$67.6K其他钢铁制品、氩气
Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南22$49.0K初级硅氧烷、PET塑料片材
OM Chemical Co., Ltd.越南8$39.2K其他钢铁制品、聚氨酯
Yida Vietnam Applied Materials Co., Ltd.越南9$24.0K自粘塑料片、硫化橡胶垫
HYOSUNG VIETNAM CO LTD越南7$21.6K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Hyosung Quang Nam Co., Ltd.越南11$19.2K其他钢铁制品、初级形态PET(<78ml/g)
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南8$15.6K其他塑料制品、印刷标签
Fancy Industry Co., Ltd.越南6$10.9K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24EPDM橡胶TARGO CORP ORATION LTD韩国$45.1K
2026-07-21橡塑稳定剂(TMQ除外)Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd.韩国$26.3K
2026-07-20橡胶促进剂MASTER ADDITIVES SDN BHD马来西亚$10.0K
2026-07-20橡胶促进剂MASTER ADDITIVES SDN BHD马来西亚$78.0K
2026-07-20橡胶促进剂MASTER ADDITIVES SDN BHD马来西亚$4.2K
2026-07-20橡胶促进剂MASTER ADDITIVES SDN BHD马来西亚$1.9K
2026-07-09橡胶促进剂MASTER ADDITIVES SDN BHD马来西亚$48.0K
2026-07-07初级硅氧烷Dongguan New-Orient Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-07初级硅氧烷Dongguan New-Orient Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-07初级硅氧烷Dongguan New-Orient Technology Co., Ltd.中国$14.6K

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非螺纹垫圈Hyosung Dong Nai Co., Ltd.越南$148
2026-07-29非螺纹垫圈Hyosung Dong Nai Co., Ltd.越南$184
2026-07-29非螺纹垫圈Hyosung Dong Nai Co., Ltd.越南$135
2026-07-29非螺纹垫圈Hyosung Dong Nai Co., Ltd.越南$107
2026-07-17聚合物胶粘剂Yida Vietnam Applied Materials Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-16非螺纹垫圈Hyosung Quang Nam Co., Ltd.越南$720
2026-07-16非螺纹垫圈Hyosung Quang Nam Co., Ltd.越南$314
2026-07-16非螺纹垫圈Hyosung Quang Nam Co., Ltd.越南$355
2026-07-09其他粘合剂≤1kgFukoku Vietnam Co., Ltd.越南$676
2026-07-09其他粘合剂≤1kgFukoku Vietnam Co., Ltd.越南$862

相关企业 · 同类产品

Sunny Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →