Jeremiah Vietnam Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ JEREMIAH VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$172.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301272314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EHBS4F |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Khu phố Ấp Đông Côi, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JEREMIAH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Ấp Đông Côi, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0907166915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $172.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Shunxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.0K | 聚丙烯聚合物、其他人造窄幅布 |
| Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.8K | 人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械 |
| Guangzhou AA Shield Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 毡无纺布机械 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-08-16 | 毡无纺布机械 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-07-24 | 其他寝具 | GUANGZHOU AA SHIELD LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-04-12 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-04-12 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-02-25 | 聚丙烯聚合物 | CHANGZHOU SHUNXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-01-07 | 8477机器零件 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-07 | 液体过滤机械 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-05-23 | 8477机器零件 | CHANGZHOU SHUNXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-05-03 | 机械零件 | CHANGZHOU SHUNXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |