Yu Xin Plastic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YUXIN

127
进口笔数
324
出口笔数
$3.19M
进口金额
$4.19M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-09进口 $75.9K · 1 笔出口 $58.7K · 4 笔2023-10进口 $146.2K · 4 笔出口 $108.8K · 6 笔2023-11进口 $110.0K · 2 笔出口 $78.2K · 5 笔2023-12进口 $78.2K · 3 笔出口 $76.4K · 5 笔2024-01进口 $199.7K · 2 笔出口 $116.6K · 5 笔2024-02进口 $76.7K · 2 笔出口 $67.6K · 2 笔2024-03进口 $137.7K · 4 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-04进口 $93.9K · 2 笔出口 $65.1K · 5 笔2024-05进口 $105.4K · 6 笔出口 $93.7K · 6 笔2024-06进口 $60.0K · 2 笔出口 $146.2K · 8 笔2024-07进口 $97.9K · 4 笔出口 $127.1K · 12 笔2024-08进口 $61.2K · 3 笔出口 $80.2K · 6 笔2024-09进口 $97.1K · 4 笔出口 $84.0K · 9 笔2024-10进口 $81.9K · 2 笔出口 $143.6K · 8 笔2024-11进口 $78.7K · 4 笔出口 $221.6K · 7 笔2024-12进口 $120.7K · 9 笔出口 $102.8K · 12 笔2025-01进口 $93.3K · 3 笔出口 $102.4K · 12 笔2025-02进口 $63.4K · 4 笔出口 $89.1K · 11 笔2025-03进口 $63.9K · 7 笔出口 $128.8K · 14 笔2025-04进口 $168.4K · 5 笔出口 $209.0K · 18 笔2025-05进口 $94.1K · 5 笔出口 $247.5K · 14 笔2025-06进口 $134.6K · 5 笔出口 $177.1K · 10 笔2025-07进口 $9.2K · 4 笔出口 $118.8K · 11 笔2025-08进口 $87.8K · 4 笔出口 $143.4K · 13 笔2025-09进口 $91.8K · 3 笔出口 $43.7K · 9 笔2025-10进口 $82.3K · 3 笔出口 $88.5K · 8 笔2025-11进口 $72.8K · 3 笔出口 $133.1K · 13 笔2025-12进口 $58.3K · 2 笔出口 $156.1K · 11 笔2026-01进口 $54.1K · 1 笔出口 $124.5K · 11 笔2026-02进口 $54.4K · 1 笔出口 $74.3K · 7 笔2026-03进口 $38.5K · 2 笔出口 $143.3K · 14 笔2026-04进口 $166.2K · 3 笔出口 $113.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-09进口 $75.9K · 1 笔出口 $58.7K · 4 笔2023-10进口 $146.2K · 4 笔出口 $108.8K · 6 笔2023-11进口 $110.0K · 2 笔出口 $78.2K · 5 笔2023-12进口 $78.2K · 3 笔出口 $76.4K · 5 笔2024-01进口 $199.7K · 2 笔出口 $116.6K · 5 笔2024-02进口 $76.7K · 2 笔出口 $67.6K · 2 笔2024-03进口 $137.7K · 4 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-04进口 $93.9K · 2 笔出口 $65.1K · 5 笔2024-05进口 $105.4K · 6 笔出口 $93.7K · 6 笔2024-06进口 $60.0K · 2 笔出口 $146.2K · 8 笔2024-07进口 $97.9K · 4 笔出口 $127.1K · 12 笔2024-08进口 $61.2K · 3 笔出口 $80.2K · 6 笔2024-09进口 $97.1K · 4 笔出口 $84.0K · 9 笔2024-10进口 $81.9K · 2 笔出口 $143.6K · 8 笔2024-11进口 $78.7K · 4 笔出口 $221.6K · 7 笔2024-12进口 $120.7K · 9 笔出口 $102.8K · 12 笔2025-01进口 $93.3K · 3 笔出口 $102.4K · 12 笔2025-02进口 $63.4K · 4 笔出口 $89.1K · 11 笔2025-03进口 $63.9K · 7 笔出口 $128.8K · 14 笔2025-04进口 $168.4K · 5 笔出口 $209.0K · 18 笔2025-05进口 $94.1K · 5 笔出口 $247.5K · 14 笔2025-06进口 $134.6K · 5 笔出口 $177.1K · 10 笔2025-07进口 $9.2K · 4 笔出口 $118.8K · 11 笔2025-08进口 $87.8K · 4 笔出口 $143.4K · 13 笔2025-09进口 $91.8K · 3 笔出口 $43.7K · 9 笔2025-10进口 $82.3K · 3 笔出口 $88.5K · 8 笔2025-11进口 $72.8K · 3 笔出口 $133.1K · 13 笔2025-12进口 $58.3K · 2 笔出口 $156.1K · 11 笔2026-01进口 $54.1K · 1 笔出口 $124.5K · 11 笔2026-02进口 $54.4K · 1 笔出口 $74.3K · 7 笔2026-03进口 $38.5K · 2 笔出口 $143.3K · 14 笔2026-04进口 $166.2K · 3 笔出口 $113.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0901060205
企查查编码QVN2W0U774
成立日期2019-07-30
联系地址Thôn Đạo Khê, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YUXIN
企业英文名称YU XIN PLASTIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84908750669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
390319其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
732020钢铁弹簧
390890其他聚酰胺
848071橡塑模具
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940592塑料灯具零件
848071橡塑模具
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390890其他聚酰胺
390940酚醛树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$2.58M
中国55$609.1K
马来西亚1$4.5K
美国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南234$3.73M
美国53$298.8K
中国香港37$160.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南39$2.09M其他塑料制品、通信设备零件
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南28$471.2K其他办公设备、加工植物油
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$156.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Humen Xindongli Mould Processing Factory中国4$112.6K橡塑模具
Youll Electronics Ltd.越南5$99.8K其他办公设备、其他塑料制品
Runto Trading Co., Ltd.越南8$81.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Quanshun Supply Chain Service Co., Ltd.中国2$44.1K其他饱和聚酯、其他多硫化物
Xiamen Tingtao Supply Chain Co., Ltd.中国7$37.1K初级形态聚酰胺、ABS共聚物
Yuancheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$32.8K染色棉针织布、钢铁弹簧
Dongguan Huahong Precision Hardware Products Co., Ltd.中国3$16.7K其他塑料制品、酚醛树脂

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南136$2.01M20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南40$1.41M自粘塑料片、其他塑料制品
Staci Corp Dba Vexos美国40$199.9K印刷电路、其他塑料制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南28$155.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
STACI LTD中国香港30$138.3K其他电子IC、其他塑料制品
Youll Electronics Ltd.越南7$107.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Staci Ltd.美国13$98.9K其他电子IC、其他塑料制品
Universal Candle Co., Ltd.越南16$37.6K智能卡、塑料封口件
STACI CORP DBA VEXOS中国香港5$17.3K印刷电路、其他铝制品
BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南3$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$6.1K
2026-04-13ABS共聚物DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$23.7K
2026-04-13ABS共聚物DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2026-04-13ABS共聚物DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$23.7K
2026-04-13聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$6.1K
2026-04-13ABS共聚物DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-13聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$446
2026-04-13ABS共聚物DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-13聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$15.1K
2026-04-13聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$15.1K

出口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$320
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$40
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$8
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$34
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$1.2K
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$832
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$23
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$27
2026-04-27塑料灯具零件UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$10
2026-04-24其他塑料制品VEXOS VIETNAM CO LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Yu Xin Plastic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →