An Nong Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN AN NôNG
7
进口笔数
3
出口笔数
$737.3K
进口金额
$206.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101724106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FQS6GA |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN AN NÔNG |
| 企业英文名称 | ANNONG GROUP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Mua bán ký gửi xuất nhập khẩu gia công đóng gói: phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh), chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (trừ những hóa chất có tính độc hại mạnh), chế phẩm trừ muỗi, ruồi, kiến, gián, tẩm hóa chất chống muỗi, hóa chất tẩy rửa, hóa mỹ phẩm (xà phòng), thức ăn gia súc và thủy sản. Vận chuyển khách, hàng hóa trong nước. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84934779900 |
| 邮箱 | annongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $737.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $127.2K |
| 中国台湾 | 2 | $79.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $216.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shanghai New Valley Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.2K | 零售杀菌剂、芳香胺 |
| Hebei Veyong Bio-Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.4K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 碳酸钠、固体烧碱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiwan Agriwell Co., Ltd. | 越南 | 2 | $158.4K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Iwantchem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氢氧化钾 | RED EAST CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 氢氧化钾 | RED EAST CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-15 | 零售除草剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $108.4K |
| 2026-04-15 | 零售除草剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $108.4K |
| 2026-04-02 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-02 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-03-16 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-01-06 | 零售除草剂 | ZHUOCHEN INDUSTRIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $104.4K |
| 2025-12-09 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $106.2K |
| 2025-05-15 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI NEW VALLEY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 零售杀虫剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 越南 | $40.8K |
| 2024-04-27 | 零售杀虫剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 越南 | $86.4K |
| 2024-04-20 | 零售杀虫剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $48.0K |
| 2023-05-20 | 零售杀虫剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $31.2K |