Vuong Thinh Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 酚醛树脂塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VượNG THịNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$878.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315121181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RH1QAK |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | U9-11-13 Lô U Đường 2C, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VƯỢNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9-11-13, Lô U, đường 2C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $878.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Weideyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $592.8K | 酚醛树脂塑料片、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $199.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.2K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他玻璃纤维织物 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-03 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 酚醛树脂塑料片 | GUANGZHOU WEIDEYU TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |