DenVi Hitech Produce Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ DENVI-HITECH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$34.7K
出口金额
—
最近进口
2024-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317470420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMRS877 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 241/34 Nguyễn Thái Sơn, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DENVI-HITECH |
| 企业英文名称 | DENVI-HITECH PRODUCE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 241/34 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84919159778 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $34.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Staermose Industry | 丹麦 | 2 | $28.3K | 塑料管件、钢铁卫浴器具 |
| Stansomatic A | 丹麦 | 1 | $6.4K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 塑料管件 | STAERMOSE INDUSTRY | 丹麦 | $16.6K |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | STANSOMATIC A | 丹麦 | $172 |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | STANSOMATIC A | 丹麦 | $329 |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | STANSOMATIC A | 丹麦 | $211 |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | STANSOMATIC A | 丹麦 | $205 |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | STANSOMATIC A | 丹麦 | $211 |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | STANSOMATIC A | 丹麦 | $329 |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | STANSOMATIC A | 丹麦 | $377 |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | Stansomatic A | 丹麦 | $194 |
| 2023-07-03 | 其他锻钢制品 | STANSOMATIC A | 丹麦 | $329 |