Hudatech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 736 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUDATECH VIệT NAM

0
进口笔数
736
出口笔数
$0
进口金额
$17.33M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 15 笔

工商档案

企业注册号0109273968
企查查编码QVNV54N9KP
成立日期2020-07-20
联系地址Số nhà 56, tổ dân phố số 1, ngõ 908/36 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUDATECH VIỆT NAM
企业英文名称HUDATECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 56, tổ dân phố số 1, ngõ 908/36 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842439987889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
392329非乙烯塑料袋
820750可互换钻具
391910自粘塑料卷
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南736$17.33M
中国2$216
意大利1$216
日本2$135
美国1$13

贸易伙伴

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南58$217.6K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南64$207.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南76$119.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
KMW Vietnam Co., Ltd.越南71$114.5K通信设备零件、其他铝制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南32$79.6K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南31$67.5K其他铝制品、其他钛制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南22$54.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南34$39.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南26$30.3K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南28$20.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他手工工具KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$31
2026-04-27其他电路开关装置KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$12
2026-04-27其他手工工具KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2026-04-23阀门龙头GE SHEN (VIETNAM) CO LTD越南$72
2026-04-23气动直线发动机YURA VIET NAM CO LTD越南$734
2026-04-23工业清洁制剂YURA VIET NAM CO LTD越南$88
2026-04-23其他功能机器GE SHEN (VIETNAM) CO LTD越南$403
2026-04-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$666
2026-04-23钢铁螺钉螺栓YURA VIET NAM CO LTD越南$12
2026-04-23工业称重机30-5000公斤YURA VIET NAM CO LTD越南$696

相关企业 · 同类产品

Hudatech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →