Hudatech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 764 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUDATECH VIệT NAM
0
进口笔数
764
出口笔数
$0
进口金额
$17.38M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109273968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV54N9KP |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 56, tổ dân phố số 1, ngõ 908/36 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUDATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUDATECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56, tổ dân phố số 1, ngõ 908/36 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842439987889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 764 | $17.38M |
| 中国 | 2 | $216 |
| 意大利 | 1 | $216 |
| 日本 | 2 | $135 |
| 美国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 20 | $15.62M | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $424.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $124.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $115.8K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $84.8K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 33 | $73.4K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $54.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $40.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $33.6K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-30 | 碳刷 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-06-30 | 其他次氯酸盐 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-30 | 高浓度乙醇 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |