KB Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH KB Việt Nam
473
进口笔数
602
出口笔数
$10.03M
进口金额
$12.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304128837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9BXXWA |
| 成立日期 | 2008-04-18 |
| 联系地址 | Số 18, đường Tân Thới Nhất 17, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KB VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, đường Tân Thới Nhất 17, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84932753282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 420100 | 动物鞍具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 473 | $10.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 576 | $12.38M |
| 越南 | 26 | $300.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | 473 | $10.03M | 机织绒布、染色混纺棉布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | 576 | $12.38M | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Kimono Brain Co., Ltd. | 越南 | 26 | $300.4K | 机织绒布、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机织绒布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 男式纺织套装 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $550 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 男式纺织套装 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $550 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 染色混纺棉布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-28 | 染色混纺棉布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 机织绒布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-04-24 | 机织绒布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $800 |
出口(共 602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式纺织服装 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $20.5K |
| 2026-04-27 | 女式棉制服装 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $979 |
| 2026-04-27 | 女式纺织服装 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $720 |
| 2026-04-27 | 其他纺织大衣 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-04-27 | 其他纺织大衣 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-04-26 | 男式纺织套装 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | Kimono Brain Co., Ltd. | 日本 | $40 |