Tam An Binh Duong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâM AN BìNH DươNG

89
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $262.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $262.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703057911
企查查编码QVNCP6ARXS
成立日期2022-05-12
联系地址Số 25, Đường H2, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM AN BÌNH DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, Đường H2, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933362576
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
250510天然硅砂
250610石英
441239针叶木胶合板
680291加工大理石制品
320611二氧化钛颜料
8466918464机器零件
392010乙烯聚合物塑料
681019加强石制瓦片
401019加强橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$2.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Jinbo Wupeng Trading Co., Ltd.中国31$1.00M其他水泥制品、加强石制瓦片
Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国21$616.0K天然硅砂、其他水泥制品
Phoenix Quartz Stone Co., Ltd.中国6$195.7K其他水泥制品
Levandra Building Material Technology Co., Ltd.中国3$138.7K加强石制瓦片
Xiamen Perfect Stone Co., Ltd.中国6$117.2K加工大理石制品、切割大理石
Xiangtai International Trading Ltd.中国9$113.8K薄硬木胶合板、针叶木胶合板
Xiamen Qeexin Import & Export Co., Ltd.中国4$102.2K粘合化纤织物、染色合成针织布
Intec Stone (Xiamen) Ltd.中国3$31.5K其他水泥制品、简单切割花岗岩
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$28.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinosurfaces Industry (Xiamen) Co., Ltd.中国3$21.3K其他水泥制品、加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23薄硬木胶合板XIANGTAI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$11.5K
2024-10-14加强石制瓦片LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$44.5K
2024-10-14加强石制瓦片LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2024-10-08天然硅砂ZHANGZHOU JINBO WUPENG TRADING CO LTD中国$42.0K
2024-10-08石英ZHANGZHOU JINBO WUPENG TRADING CO LTD中国$56.0K
2024-10-08天然硅砂ZHANGZHOU JINBO WUPENG TRADING CO LTD中国$28.0K
2024-09-30加强石制瓦片LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$29.7K
2024-09-30加强石制瓦片LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2024-09-30加强石制瓦片LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2024-09-30加强石制瓦片LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Tam An Binh Duong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →