Tam An Binh Duong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâM AN BìNH DươNG
89
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703057911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP6ARXS |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Số 25, Đường H2, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM AN BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Đường H2, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933362576 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250610 | 石英 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Jinbo Wupeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.00M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $616.0K | 天然硅砂、其他水泥制品 |
| Phoenix Quartz Stone Co., Ltd. | 中国 | 6 | $195.7K | 其他水泥制品 |
| Levandra Building Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.7K | 加强石制瓦片 |
| Xiamen Perfect Stone Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.2K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Xiangtai International Trading Ltd. | 中国 | 9 | $113.8K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Xiamen Qeexin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.2K | 粘合化纤织物、染色合成针织布 |
| Intec Stone (Xiamen) Ltd. | 中国 | 3 | $31.5K | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinosurfaces Industry (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 薄硬木胶合板 | XIANGTAI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-10-14 | 加强石制瓦片 | LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2024-10-14 | 加强石制瓦片 | LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-08 | 天然硅砂 | ZHANGZHOU JINBO WUPENG TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-10-08 | 石英 | ZHANGZHOU JINBO WUPENG TRADING CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2024-10-08 | 天然硅砂 | ZHANGZHOU JINBO WUPENG TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2024-09-30 | 加强石制瓦片 | LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2024-09-30 | 加强石制瓦片 | LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-30 | 加强石制瓦片 | LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-30 | 加强石制瓦片 | LEVANDRA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |