Hanoi Iron & Steel Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HSV VIệT NAM
5
进口笔数
10
出口笔数
$664.2K
进口金额
$687.1K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2023-09-13
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106358846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU89QXW |
| 成立日期 | 2013-11-08 |
| 联系地址 | Số 68 Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HSV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HSV VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466861968 |
| 邮箱 | info@hsvvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,574.9994亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $399.5K |
| 加拿大 | 1 | $145.5K |
| 美国 | 1 | $81.8K |
| 越南 | 1 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $537.3K |
| 中国 | 2 | $149.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| March Agency Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $399.5K | 带壳腰果 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $227.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| March Agency Ltd. Partnership | 越南 | 1 | $37.4K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Youchen Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $290.2K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Hengtong Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $209.7K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Youchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.9K | 鲜榴莲 |
| March Agency Ltd. Partnership | 越南 | 1 | $37.4K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 低密度聚乙烯 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $72.8K |
| 2025-10-16 | 低密度聚乙烯 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $72.8K |
| 2025-03-05 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $30.8K |
| 2025-03-05 | 其他乙烯聚合物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $51.0K |
| 2023-10-23 | 去壳腰果 | MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP | 越南 | $25.3K |
| 2023-10-23 | 去壳腰果 | MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP | 越南 | $12.0K |
| 2023-10-04 | 带壳腰果 | MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $99.8K |
| 2023-10-04 | 带壳腰果 | MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $99.8K |
| 2023-09-05 | 带壳腰果 | MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $199.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 去壳腰果 | MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP | 越南 | $25.3K |
| 2023-09-13 | 去壳腰果 | MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP | 越南 | $12.0K |
| 2023-07-13 | 鲜榴莲 | GUANGXI HENGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $69.2K |
| 2023-07-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI HENGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $68.7K |
| 2023-07-05 | 鲜榴莲 | GUANGXI HENGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $71.9K |
| 2023-06-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $68.7K |
| 2023-06-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $77.9K |
| 2023-06-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $76.0K |
| 2023-06-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $67.6K |
| 2023-06-11 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $82.9K |