Hanoi Iron & Steel Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HSV VIệT NAM

5
进口笔数
10
出口笔数
$664.2K
进口金额
$687.1K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2023-09-13
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2023-10进口 $237.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2023-10进口 $237.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106358846
企查查编码QVNGU89QXW
成立日期2013-11-08
联系地址Số 68 Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HSV VIỆT NAM
企业英文名称HSV VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68 Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842466861968
邮箱info@hsvvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,574.9994亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$399.5K
加拿大1$145.5K
美国1$81.8K
越南1$37.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$537.3K
中国2$149.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
March Agency Ltd. Partnership泰国2$399.5K带壳腰果
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$227.3K车身零件、其他车辆零件
March Agency Ltd. Partnership越南1$37.4K去壳腰果

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Youchen Import & Export Co., Ltd.越南4$290.2K鲜榴莲
Guangxi Hengtong Import & Export Trading Co., Ltd.越南3$209.7K鲜榴莲
Guangxi Youchen Import & Export Co., Ltd.中国2$149.9K鲜榴莲
March Agency Ltd. Partnership越南1$37.4K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16低密度聚乙烯TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.加拿大$72.8K
2025-10-16低密度聚乙烯TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.加拿大$72.8K
2025-03-05轻质乙烯共聚物TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$30.8K
2025-03-05其他乙烯聚合物TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$51.0K
2023-10-23去壳腰果MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP越南$25.3K
2023-10-23去壳腰果MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP越南$12.0K
2023-10-04带壳腰果MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP泰国$99.8K
2023-10-04带壳腰果MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP泰国$99.8K
2023-09-05带壳腰果MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP泰国$199.8K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-13去壳腰果MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP越南$25.3K
2023-09-13去壳腰果MARCH AGENCY LTD PARTNERSHIP越南$12.0K
2023-07-13鲜榴莲GUANGXI HENGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$69.2K
2023-07-08鲜榴莲GUANGXI HENGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$68.7K
2023-07-05鲜榴莲GUANGXI HENGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$71.9K
2023-06-23鲜榴莲GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$68.7K
2023-06-19鲜榴莲GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$77.9K
2023-06-19鲜榴莲GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$76.0K
2023-06-12鲜榴莲GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$67.6K
2023-06-11鲜榴莲GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$82.9K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Iron & Steel Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →