Tan Quang Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TâN QUANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$99.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316091268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP1FGC5 |
| 成立日期 | 2019-12-31 |
| 联系地址 | 1/6 Giang Văn Minh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/6 Giang Văn Minh, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84915010790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $99.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Chaishi New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI CHAISHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $815 |