JC Resources Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 钼铁
越南 · 在业
18
进口笔数
160
出口笔数
$2.49M
进口金额
$9.64M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317925477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXB4E1D |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | 246 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JC RECYCLING RESOURCES |
| 企业英文名称 | JC RECYCLING RESOURCES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0819788388 |
| 邮箱 | 88jcrgood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284180 | 钨酸盐 |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 282540 | 镍氧化物 |
| 282530 | 钒氧化物 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 282590 | 其他无机碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720270 | 钼铁 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 720219 | 低碳锰铁 |
| 720249 | 低碳铬铁 |
| 720292 | 钒铁 |
| 720291 | 钛铁合金 |
| 720711 | 低碳矩形钢材 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 261100 | 钨矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $2.15M |
| 印度 | 7 | $337.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $5.13M |
| 巴基斯坦 | 97 | $2.26M |
| 越南 | 36 | $2.11M |
| 菲律宾 | 1 | $128.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tungsten Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $1.54M | 钨酸盐、镍氧化物 |
| Nam Viet Cromit Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $615.5K | 钼酸盐、镍合金 |
| MTC Business Private Ltd. | 印度 | 5 | $273.3K | 高碳铬铁、镁废料 |
| QVC International Private Ltd. | 印度 | 2 | $64.4K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M M Ceramics & Ferro Alloys | 印度 | 9 | $3.65M | 不锈钢废料、未锻轧镍 |
| Dong Duong Mineral Import Export Co., Ltd. | 越南 | 20 | $958.7K | 高碳锰铁、钼铁 |
| Sheikho Sugar Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $466.1K | 钢铁废料、其他钢铁废料 |
| Berry Alloys Ltd. | 印度 | 6 | $461.7K | 锰矿砂、煤焦炭 |
| Le Vy Co., Ltd. | 越南 | 8 | $442.5K | 铸模粘合剂、其他石制品 |
| KSB PUMPS COMPANY LIMITED | 巴基斯坦 | 16 | $298.7K | 泵零件、机械密封件 |
| Qadri Brothers (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 8 | $201.6K | 铸模粘合剂、铬矿砂 |
| Zimal International | 巴基斯坦 | 23 | $187.9K | 高碳铬铁、高碳锰铁 |
| Noor Enterprises | 巴基斯坦 | 8 | $169.9K | 变形聚酯单丝纱、牙科造型制剂 |
| Qadcast (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 6 | $108.4K | 铸模粘合剂、其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 高碳铬铁 | MTC BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-12 | 高碳铬铁 | MTC BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $32.2K |
| 2026-02-12 | 高碳铬铁 | MTC BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $89.0K |
| 2026-02-05 | 高碳铬铁 | MTC BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $86.4K |
| 2025-12-31 | 钒氧化物 | NAM VIET CROMIT JOINT STOCK CO | 越南 | $201.1K |
| 2025-12-31 | 钒氧化物 | NAM VIET CROMIT JOINT STOCK CO | 越南 | $201.4K |
| 2025-11-20 | 高碳铬铁 | MTC BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $65.7K |
| 2025-07-30 | 钨酸盐 | TUNGSTEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $141.6K |
| 2025-06-12 | 高碳锰铁 | QVC INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $21.5K |
| 2025-05-30 | 高碳锰铁 | QVC INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $42.9K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钛铁合金 | DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 钛铁合金 | DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 钛铁合金 | DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 钛铁合金 | DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 钼铁 | LE VY GROUP CO., LTD | 越南 | $74.6K |
| 2026-04-22 | 钼铁 | LE VY GROUP CO., LTD | 越南 | $74.6K |
| 2026-04-22 | 高碳铬铁 | LE VY GROUP CO., LTD | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-22 | 高碳铬铁 | LE VY GROUP CO., LTD | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-21 | 高碳铬铁 | LE VY GROUP CO., LTD | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-21 | 钼铁 | LE VY GROUP CO., LTD | 越南 | $74.6K |