JC Resources Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 钼铁

越南 · 在业

18
进口笔数
160
出口笔数
$2.49M
进口金额
$9.64M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $890.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $674.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $890.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $567.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $517.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-07进口 $213.1K · 1 笔出口 $293.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $117.3K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 8 笔2025-05进口 $115.3K · 2 笔出口 $183.5K · 7 笔2025-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $104.2K · 5 笔2025-07进口 $141.6K · 1 笔出口 $116.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 6 笔2025-11进口 $65.7K · 1 笔出口 $170.7K · 3 笔2025-12进口 $402.5K · 2 笔出口 $164.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 2 笔2026-02进口 $207.6K · 4 笔出口 $32.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $740.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $674.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $890.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $567.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $517.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-07进口 $213.1K · 1 笔出口 $293.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $117.3K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 8 笔2025-05进口 $115.3K · 2 笔出口 $183.5K · 7 笔2025-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $104.2K · 5 笔2025-07进口 $141.6K · 1 笔出口 $116.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 6 笔2025-11进口 $65.7K · 1 笔出口 $170.7K · 3 笔2025-12进口 $402.5K · 2 笔出口 $164.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 2 笔2026-02进口 $207.6K · 4 笔出口 $32.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $740.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317925477
企查查编码QVNUXB4E1D
成立日期2023-07-10
联系地址246 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JC RECYCLING RESOURCES
企业英文名称JC RECYCLING RESOURCES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址246 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0819788388
邮箱88jcrgood@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284180钨酸盐
720241高碳铬铁
282540镍氧化物
282530钒氧化物
720211高碳锰铁
282590其他无机碱

出口

HS 编码产品
720270钼铁
720211高碳锰铁
720241高碳铬铁
720219低碳锰铁
720249低碳铬铁
720292钒铁
720291钛铁合金
720711低碳矩形钢材
790120未锻轧锌合金
261100钨矿砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$2.15M
印度7$337.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度26$5.13M
巴基斯坦97$2.26M
越南36$2.11M
菲律宾1$128.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tungsten Vietnam Joint Stock Co.越南8$1.54M钨酸盐、镍氧化物
Nam Viet Cromit Joint Stock Co.越南3$615.5K钼酸盐、镍合金
MTC Business Private Ltd.印度5$273.3K高碳铬铁、镁废料
QVC International Private Ltd.印度2$64.4K硅锰铁合金、高碳锰铁

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M M Ceramics & Ferro Alloys印度9$3.65M不锈钢废料、未锻轧镍
Dong Duong Mineral Import Export Co., Ltd.越南20$958.7K高碳锰铁、钼铁
Sheikho Sugar Mills Ltd.巴基斯坦5$466.1K钢铁废料、其他钢铁废料
Berry Alloys Ltd.印度6$461.7K锰矿砂、煤焦炭
Le Vy Co., Ltd.越南8$442.5K铸模粘合剂、其他石制品
KSB PUMPS COMPANY LIMITED巴基斯坦16$298.7K泵零件、机械密封件
Qadri Brothers (Pvt.) Ltd.巴基斯坦8$201.6K铸模粘合剂、铬矿砂
Zimal International巴基斯坦23$187.9K高碳铬铁、高碳锰铁
Noor Enterprises巴基斯坦8$169.9K变形聚酯单丝纱、牙科造型制剂
Qadcast (Pvt.) Ltd.巴基斯坦6$108.4K铸模粘合剂、其他耐火陶瓷

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12高碳铬铁MTC BUSINESS PRIVATE LTD印度$0
2026-02-12高碳铬铁MTC BUSINESS PRIVATE LTD印度$32.2K
2026-02-12高碳铬铁MTC BUSINESS PRIVATE LTD印度$89.0K
2026-02-05高碳铬铁MTC BUSINESS PRIVATE LTD印度$86.4K
2025-12-31钒氧化物NAM VIET CROMIT JOINT STOCK CO越南$201.1K
2025-12-31钒氧化物NAM VIET CROMIT JOINT STOCK CO越南$201.4K
2025-11-20高碳铬铁MTC BUSINESS PRIVATE LTD印度$65.7K
2025-07-30钨酸盐TUNGSTEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$141.6K
2025-06-12高碳锰铁QVC INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$21.5K
2025-05-30高碳锰铁QVC INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$42.9K

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钛铁合金DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$11.0K
2026-04-28钛铁合金DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$11.0K
2026-04-27钛铁合金DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$11.0K
2026-04-27钛铁合金DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$11.0K
2026-04-22钼铁LE VY GROUP CO., LTD越南$74.6K
2026-04-22钼铁LE VY GROUP CO., LTD越南$74.6K
2026-04-22高碳铬铁LE VY GROUP CO., LTD越南$38.0K
2026-04-22高碳铬铁LE VY GROUP CO., LTD越南$38.0K
2026-04-21高碳铬铁LE VY GROUP CO., LTD越南$38.0K
2026-04-21钼铁LE VY GROUP CO., LTD越南$74.6K

相关企业 · 同类产品

JC Resources Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →