Dong Duong Mineral Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 高碳锰铁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Khoáng Sản Đông Dương
169
进口笔数
22
出口笔数
$10.03M
进口金额
$5.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-31
最近出口
44
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105283757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT58REHH |
| 成立日期 | 2011-04-29 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 56, ngõ 105 phố Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 56, ngõ 105 phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842473034888 |
| 邮箱 | dongduong.imex11@gmail.com |
| 官网 | www.dongduongmineral.com.vn |
| 传真 | 0437938083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 720270 | 钼铁 |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 720219 | 低碳锰铁 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 720249 | 低碳铬铁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 811090 | 锻轧锑制品 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 82 | $4.72M |
| 中国 | 51 | $3.50M |
| 韩国 | 27 | $1.23M |
| 加拿大 | 2 | $195.4K |
| 老挝 | 2 | $128.6K |
| 芬兰 | 2 | $123.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $49.8K |
| 英国 | 2 | $49.8K |
| 挪威 | 1 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $3.70M |
| 中国香港 | 5 | $1.19M |
| 越南 | 4 | $302.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DB Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $1.21M | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | 8 | $976.3K | 石英、未锻轧铝合金 |
| JC Resources Co., Ltd. | 越南 | 20 | $958.7K | 钼铁、高碳锰铁 |
| Foosoon Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $862.2K | 硅铁(>55%硅)、低碳铬铁 |
| J. Poonamchand & Sons | 印度 | 9 | $569.2K | 高碳锰铁、高碳铬铁 |
| Gleam Business Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $528.9K | 硅锰铁合金、低磷生铁 |
| Saatvik Ferro Ltd. | 印度 | 8 | $478.4K | 高碳铬铁、硅锰铁合金 |
| Vedalen Commodities | 印度 | 6 | $384.6K | 高碳铬铁、高碳锰铁 |
| D.B. Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $354.2K | 直接还原铁、硅锰铁合金 |
| Astrumet Inc | 韩国 | 8 | $313.1K | 钼铁、钒铁 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Nanyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.69M | 鲜榴莲、6mm以上铜丝 |
| Henan Shengchuang Renewable Resources Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.01M | 6mm以上铜丝 |
| Dong Fang Zheng Da (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $626.1K | 6mm以上铜丝、锌氧化物 |
| HONGKONG OCEANUS TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $567.0K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Vanessa Industries Ltd. | 越南 | 1 | $107.5K | 锻轧锑制品 |
| Amalgamet Ltd. | 越南 | 1 | $103.7K | 未锻轧锑、锻轧锑制品 |
| CCMA LLC | 越南 | 1 | $91.0K | 锻轧锑制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $576 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钛铁合金 | JC RESOURCES CO LTD | 英国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 钛铁合金 | JC RESOURCES CO LTD | 英国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 钛铁合金 | JC RESOURCES CO LTD | 英国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 钛铁合金 | JC RESOURCES CO LTD | 英国 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 硅铁(>55%硅) | NEW STAR METALLURGICAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-20 | 硅铁(>55%硅) | NEW STAR METALLURGICAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-19 | 硅铁(>55%硅) | NEW STAR METALLURGICAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-19 | 硅铁(>55%硅) | NEW STAR METALLURGICAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-04 | 锰矿砂 | LAO ECONOMIC DEVELOPMENT INTERNATIONAL MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $27.5K |
| 2026-04-04 | 锰矿砂 | LAO ECONOMIC DEVELOPMENT INTERNATIONAL MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $27.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 锻轧锑制品 | VANESSA INDUSTRIES LTD | 越南 | $107.5K |
| 2025-05-05 | 锻轧锑制品 | AMALGAMET LTD | 越南 | $103.7K |
| 2025-03-07 | 锻轧锑制品 | CCMA LLC | 越南 | $91.0K |
| 2025-01-07 | 高碳锰铁 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $576 |
| 2023-12-19 | 粗铜导线 | DONGXING NANYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $453.2K |
| 2023-12-06 | 6mm以上铜丝 | DONGXING NANYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $224.6K |
| 2023-11-28 | 粗铜导线 | DONGXING NANYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $225.7K |
| 2023-11-10 | 粗铜导线 | HONGKONG OCEANUS TRADING LTD | 中国香港 | $344.3K |
| 2023-10-16 | 6mm以上铜丝 | DONG FANG ZHENG DA (CHINA) CO LTD | 中国香港 | $170.7K |
| 2023-08-30 | 6mm以上铜丝 | Henan Shengchuang Renewable Resources Co., Ltd. | 中国 | $649.8K |