Dong Duong Mineral Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 高碳锰铁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Khoáng Sản Đông Dương

169
进口笔数
22
出口笔数
$10.03M
进口金额
$5.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-31
最近出口
44
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $839.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $839.4K · 2 笔2023-09进口 $219.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $170.7K · 1 笔2023-11进口 $58.5K · 2 笔出口 $570.0K · 2 笔2023-12进口 $54.1K · 1 笔出口 $677.8K · 2 笔2024-01进口 $141.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $354.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $349.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $273.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $224.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $413.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $323.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.7K · 7 笔出口 $576 · 1 笔2025-02进口 $214.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $838.0K · 9 笔出口 $91.0K · 1 笔2025-04进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $626.2K · 10 笔出口 $103.7K · 1 笔2025-06进口 $399.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $542.6K · 9 笔出口 $107.5K · 1 笔2025-08进口 $360.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $838.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $317.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $327.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $839.4K · 2 笔2023-09进口 $219.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $170.7K · 1 笔2023-11进口 $58.5K · 2 笔出口 $570.0K · 2 笔2023-12进口 $54.1K · 1 笔出口 $677.8K · 2 笔2024-01进口 $141.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $354.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $349.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $273.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $224.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $413.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $323.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.7K · 7 笔出口 $576 · 1 笔2025-02进口 $214.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $838.0K · 9 笔出口 $91.0K · 1 笔2025-04进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $626.2K · 10 笔出口 $103.7K · 1 笔2025-06进口 $399.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $542.6K · 9 笔出口 $107.5K · 1 笔2025-08进口 $360.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $838.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $317.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $327.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105283757
企查查编码QVNT58REHH
成立日期2011-04-29
联系地址Số 5, ngách 56, ngõ 105 phố Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称DONG DUONG MINERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngách 56, ngõ 105 phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842473034888
邮箱dongduong.imex11@gmail.com
官网www.dongduongmineral.com.vn
传真0437938083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720211高碳锰铁
720270钼铁
720230硅锰铁合金
720221硅铁(>55%硅)
720241高碳铬铁
720219低碳锰铁
810411未锻轧镁
750210未锻轧镍
760120未锻轧铝合金
720249低碳铬铁

出口

HS 编码产品
7408116mm以上铜丝
811090锻轧锑制品
720211高碳锰铁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度82$4.72M
中国51$3.50M
韩国27$1.23M
加拿大2$195.4K
老挝2$128.6K
芬兰2$123.3K
印度尼西亚2$49.8K
英国2$49.8K
挪威1$35.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$3.70M
中国香港5$1.19M
越南4$302.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度22$1.21M硅锰铁合金、高碳锰铁
VinhSDA Trading Ltd.中国8$976.3K石英、未锻轧铝合金
JC Resources Co., Ltd.越南20$958.7K钼铁、高碳锰铁
Foosoon Trading Co., Ltd.中国18$862.2K硅铁(>55%硅)、低碳铬铁
J. Poonamchand & Sons印度9$569.2K高碳锰铁、高碳铬铁
Gleam Business Pvt. Ltd.印度9$528.9K硅锰铁合金、低磷生铁
Saatvik Ferro Ltd.印度8$478.4K高碳铬铁、硅锰铁合金
Vedalen Commodities印度6$384.6K高碳铬铁、高碳锰铁
D.B. Machine Tools Pvt. Ltd.印度6$354.2K直接还原铁、硅锰铁合金
Astrumet Inc韩国8$313.1K钼铁、钒铁

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Nanyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$2.69M鲜榴莲、6mm以上铜丝
Henan Shengchuang Renewable Resources Co., Ltd.中国3$1.01M6mm以上铜丝
Dong Fang Zheng Da (China) Co., Ltd.中国3$626.1K6mm以上铜丝、锌氧化物
HONGKONG OCEANUS TRADING LTD中国香港2$567.0K鲜榴莲、未锻轧铝合金
Vanessa Industries Ltd.越南1$107.5K锻轧锑制品
Amalgamet Ltd.越南1$103.7K未锻轧锑、锻轧锑制品
CCMA LLC越南1$91.0K锻轧锑制品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南1$576其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钛铁合金JC RESOURCES CO LTD英国$11.0K
2026-04-28钛铁合金JC RESOURCES CO LTD英国$11.0K
2026-04-27钛铁合金JC RESOURCES CO LTD英国$11.0K
2026-04-27钛铁合金JC RESOURCES CO LTD英国$11.0K
2026-04-20硅铁(>55%硅)NEW STAR METALLURGICAL CO LTD中国$28.9K
2026-04-20硅铁(>55%硅)NEW STAR METALLURGICAL CO LTD中国$28.9K
2026-04-19硅铁(>55%硅)NEW STAR METALLURGICAL CO LTD中国$28.9K
2026-04-19硅铁(>55%硅)NEW STAR METALLURGICAL CO LTD中国$28.9K
2026-04-04锰矿砂LAO ECONOMIC DEVELOPMENT INTERNATIONAL MINING SOLE CO.,LTD老挝$27.5K
2026-04-04锰矿砂LAO ECONOMIC DEVELOPMENT INTERNATIONAL MINING SOLE CO.,LTD老挝$27.5K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31锻轧锑制品VANESSA INDUSTRIES LTD越南$107.5K
2025-05-05锻轧锑制品AMALGAMET LTD越南$103.7K
2025-03-07锻轧锑制品CCMA LLC越南$91.0K
2025-01-07高碳锰铁VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$576
2023-12-19粗铜导线DONGXING NANYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$453.2K
2023-12-066mm以上铜丝DONGXING NANYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$224.6K
2023-11-28粗铜导线DONGXING NANYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$225.7K
2023-11-10粗铜导线HONGKONG OCEANUS TRADING LTD中国香港$344.3K
2023-10-166mm以上铜丝DONG FANG ZHENG DA (CHINA) CO LTD中国香港$170.7K
2023-08-306mm以上铜丝Henan Shengchuang Renewable Resources Co., Ltd.中国$649.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Mineral Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →