Anh Xuan XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK áNH XUâN
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$289.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316618459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW57V9MW |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Số 314 Đường Sông Lu, Tổ 3, Ấp An Hòa, Xã Trung An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ÁNH XUÂN |
| 企业英文名称 | ANH XUAN XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 314 Đường Sông Lu, Tổ 3, Ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916949969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 580710 | 机织标签 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $273.2K |
| 越南 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DLL Trading Corp. | 美国 | 21 | $211.9K | 其他木家具、其他塑胶鞋 |
| Spring Nails Supply | 美国 | 15 | $56.3K | 其他毛发制品、其他鞋靴 |
| DLL Trading Corp. | 越南 | 1 | $16.1K | 其他塑胶鞋 |
| Royal Beauty Group, LLC | 美国 | 1 | $5.0K | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 女式针织衬衫 | DLL TRADING CORP | 美国 | $3.5K |
| 2026-01-10 | 女式针织衬衫 | DLL TRADING CORP | 美国 | $3.7K |
| 2026-01-10 | 其他塑胶鞋 | DLL TRADING CORP | 美国 | $10.0K |
| 2026-01-10 | 女式针织衬衫 | DLL TRADING CORP | 美国 | $2.0K |
| 2025-11-10 | 拷贝纸 | DLL TRADING CORP | 美国 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 其他塑胶鞋 | DLL TRADING CORP | 美国 | $6.3K |
| 2025-11-10 | 其他塑胶鞋 | DLL TRADING CORP | 美国 | $4.5K |
| 2025-08-05 | 其他毛发制品 | SPRING NAILS SUPPLY | 美国 | $4.5K |
| 2025-06-23 | 其他塑胶鞋 | DLL TRADING CORP | 美国 | $12.8K |
| 2025-05-30 | 其他毛发制品 | DLL TRADING CORP | 美国 | $700 |